Hạ bạc là gì? 💸 Nghĩa và giải thích Hạ bạc

Hạ bạc là gì? Hạ bạc là từ phương ngữ Nam Bộ dùng để chỉ nghề đánh bắt thủy sản trên sông, hồ hoặc biển. Đây là cách gọi dân gian mang đậm nét văn hóa vùng sông nước miền Tây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và những nét đặc trưng của nghề “hạ bạc” nhé!

Hạ bạc nghĩa là gì?

Hạ bạc là từ phương ngữ chỉ nghề đánh cá, đánh bắt thủy sản trên sông, hồ hoặc biển. Trong tiếng Việt, “hạ bạc” còn được hiểu là “xuống biển”, “xuống nước” để mưu sinh.

Tùy vào ngữ cảnh, “hạ bạc” mang những sắc thái khác nhau:

Theo nghĩa đen: “Hạ” nghĩa là xuống, “bạc” ở đây chỉ vùng nước (sông, hồ, biển). Hạ bạc tức là xuống vùng nước để đánh bắt cá tôm.

Theo nghĩa dân gian: Nhiều người cho rằng nghề hạ bạc mang tính “bạc bẽo” vì sự vất vả, bấp bênh của nghề chài lưới. Con người quá nhỏ bé so với biển cả bao la, nguồn lợi thủy sản ngày càng cạn kiệt.

Trong văn hóa Nam Bộ: “Dân hạ bạc” là cách gọi thân thương dành cho những người sống bằng nghề đánh cá, giăng câu, thả lưới trên sông nước miền Tây.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hạ bạc”

“Hạ bạc” là từ phương ngữ Nam Bộ, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống cư dân vùng sông nước. Từ này phản ánh đặc trưng văn hóa của vùng đất có hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt.

Sử dụng “hạ bạc” khi nói về nghề đánh bắt thủy sản, những người làm nghề chài lưới trên sông biển, hoặc trong văn chương miêu tả cuộc sống miền sông nước.

Hạ bạc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hạ bạc” được dùng khi đề cập đến nghề đánh cá truyền thống, cuộc sống của ngư dân vùng sông nước, hoặc trong văn học, báo chí khi viết về đời sống miền Tây Nam Bộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hạ bạc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hạ bạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông Tư theo nghề hạ bạc đã hơn ba mươi năm.”

Phân tích: Dùng để chỉ nghề đánh bắt thủy sản mà ông Tư đã gắn bó suốt đời.

Ví dụ 2: “Dân hạ bạc ở vùng này sống chủ yếu bằng nghề giăng câu, thả lưới.”

Phân tích: “Dân hạ bạc” chỉ cộng đồng những người làm nghề đánh cá trong vùng.

Ví dụ 3: “Nghề hạ bạc tuy vất vả nhưng là nguồn sống của nhiều gia đình ven biển.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của nghề đánh cá đối với sinh kế người dân.

Ví dụ 4: “Từ nhỏ anh đã theo cha hạ bạc trên dòng sông Hậu.”

Phân tích: “Hạ bạc” dùng như động từ, chỉ hành động đi đánh bắt cá trên sông.

Ví dụ 5: “Cuộc đời hạ bạc lênh đênh theo con nước lớn nước ròng.”

Phân tích: Diễn tả cuộc sống bấp bênh, phiêu bạt của người làm nghề chài lưới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hạ bạc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hạ bạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đánh cá Làm ruộng
Chài lưới Cày cấy
Ngư nghiệp Nông nghiệp
Đánh bắt thủy sản Trồng trọt
Nghề cá Chăn nuôi
Khai thác thủy sản Buôn bán

Dịch “Hạ bạc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hạ bạc 捕鱼 (Bǔ yú) Fishing 漁業 (Gyogyō) 어업 (Eoeop)

Kết luận

Hạ bạc là gì? Tóm lại, hạ bạc là từ phương ngữ Nam Bộ chỉ nghề đánh bắt thủy sản trên sông biển. Đây là nét văn hóa đặc trưng của vùng sông nước miền Tây Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.