Thần phục là gì? 🙏 Ý nghĩa Thần phục

Thần phục là gì? Thần phục là thái độ kính phục, ngưỡng mộ sâu sắc đến mức tự nguyện quy thuận, phục tùng trước một người hoặc điều gì đó vượt trội. Đây là từ thường gặp trong văn học, lịch sử và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “thần phục” ngay bên dưới!

Thần phục là gì?

Thần phục là sự kính phục, ngưỡng mộ cao độ trước tài năng, đức độ hoặc sức mạnh của ai đó, khiến mình tự nguyện thuần phục. Đây là động từ thể hiện mức độ ngưỡng mộ cao nhất trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “thần phục” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Kính phục đến mức coi như thần thánh, tự nguyện quy thuận. Ví dụ: “Cả nước thần phục vị minh quân.”

Nghĩa mở rộng: Ngưỡng mộ, khâm phục ai đó hoàn toàn vì tài năng hoặc phẩm chất. Ví dụ: “Tôi thần phục khả năng thuyết trình của anh ấy.”

Trong lịch sử: Chỉ việc các nước nhỏ quy phục, thần thuộc nước lớn hơn.

Thần phục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thần phục” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thần” (臣) nghĩa là bề tôi, “phục” (服) nghĩa là quy thuận, phục tùng. Ghép lại mang nghĩa kính phục như bề tôi đối với vua.

Sử dụng “thần phục” khi muốn diễn tả sự ngưỡng mộ ở mức độ cao nhất, vượt qua khâm phục thông thường.

Cách sử dụng “Thần phục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thần phục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thần phục” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động kính phục, quy thuận. Ví dụ: thần phục ai đó, thần phục tài năng.

Tính từ (ít dùng): Miêu tả trạng thái bị chinh phục hoàn toàn. Ví dụ: thái độ thần phục.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thần phục”

Từ “thần phục” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khán giả thần phục tài nghệ của nghệ sĩ piano.”

Phân tích: Diễn tả sự ngưỡng mộ cao độ trước tài năng xuất chúng.

Ví dụ 2: “Các nước láng giềng đều thần phục triều đại nhà Lý.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ sự quy thuận của các nước.

Ví dụ 3: “Tôi hoàn toàn thần phục cách giải quyết vấn đề của cô ấy.”

Phân tích: Thể hiện sự khâm phục trong giao tiếp đời thường.

Ví dụ 4: “Đội bóng đối thủ phải thần phục trước lối chơi đẳng cấp.”

Phân tích: Dùng trong thể thao để nhấn mạnh sự vượt trội.

Ví dụ 5: “Học trò ai cũng thần phục thầy vì đức độ và kiến thức uyên bác.”

Phân tích: Diễn tả lòng kính trọng trong môi trường giáo dục.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thần phục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thần phục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thần phục” với “khâm phục” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Thần phục” mang mức độ cao hơn, có ý nghĩa quy thuận. Dùng “khâm phục” cho sự ngưỡng mộ thông thường.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thần phụ” hoặc “thần phước”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thần phục” với chữ “c” cuối.

“Thần phục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thần phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khâm phục Khinh thường
Ngưỡng mộ Coi thường
Kính phục Chống đối
Phục tùng Phản kháng
Quy thuận Nổi loạn
Tôn sùng Bất phục

Kết luận

Thần phục là gì? Tóm lại, thần phục là sự kính phục, ngưỡng mộ cao độ đến mức tự nguyện quy thuận. Hiểu đúng từ “thần phục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.