Thai sinh là gì? 👶 Thai sinh – Nghĩa, khái niệm chi tiết
Thai sinh là gì? Thai sinh là hình thức sinh sản ở động vật, trong đó phôi phát triển bên trong cơ thể mẹ và được nuôi dưỡng qua nhau thai cho đến khi con non được sinh ra hoàn chỉnh. Đây là phương thức sinh sản tiến hóa nhất trong thế giới động vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thai sinh” trong tiếng Việt nhé!
Thai sinh nghĩa là gì?
Thai sinh là phương thức sinh sản đặc trưng của động vật có vú, trong đó trứng sau khi thụ tinh sẽ phát triển thành phôi thai bên trong tử cung của mẹ, được nuôi dưỡng bằng chất dinh dưỡng từ cơ thể mẹ qua nhau thai. Đây là khái niệm sinh học quan trọng trong chương trình giáo dục phổ thông.
Trong sinh học, thai sinh được phân biệt rõ ràng với hai hình thức sinh sản khác:
So với noãn sinh (đẻ trứng): Động vật noãn sinh đẻ trứng ra ngoài môi trường, phôi phát triển nhờ chất dinh dưỡng trong noãn hoàng. Ví dụ: chim, cá, bò sát.
So với noãn thai sinh: Trứng được giữ lại trong cơ thể mẹ cho đến khi nở, nhưng phôi phát triển nhờ noãn hoàng chứ không qua nhau thai. Ví dụ: một số loài cá mập, rắn.
Nguồn gốc và xuất xứ của Thai sinh
Từ “thai sinh” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thai” (胎) nghĩa là bào thai và “sinh” (生) nghĩa là đẻ ra, sinh sản. Thuật ngữ này tương đương với từ “viviparous” trong tiếng Anh.
Sử dụng từ thai sinh khi nói về phương thức sinh sản của động vật có vú hoặc khi phân loại các hình thức sinh sản trong sinh học.
Thai sinh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ thai sinh được dùng trong ngữ cảnh sinh học, giáo dục khi mô tả đặc điểm sinh sản của động vật có vú, hoặc khi so sánh các phương thức sinh sản khác nhau trong thế giới động vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Thai sinh
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thai sinh trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Động vật có vú là nhóm động vật thai sinh điển hình nhất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học để phân loại đặc điểm sinh sản của lớp thú.
Ví dụ 2: “Ưu điểm của thai sinh là phôi được bảo vệ và nuôi dưỡng tốt trong cơ thể mẹ.”
Phân tích: Giải thích lợi thế tiến hóa của hình thức thai sinh so với các phương thức khác.
Ví dụ 3: “Thú mỏ vịt tuy là động vật có vú nhưng không thai sinh mà đẻ trứng.”
Phân tích: Nêu trường hợp ngoại lệ trong sinh học, giúp phân biệt rõ khái niệm.
Ví dụ 4: “Một số loài cá mập như cá mập trắng lớn cũng có hình thức thai sinh.”
Phân tích: Cho thấy thai sinh không chỉ xuất hiện ở động vật có vú mà còn ở một số loài cá.
Ví dụ 5: “Thai sinh giúp tăng tỷ lệ sống sót của con non so với đẻ trứng.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tiến hóa của phương thức sinh sản này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thai sinh
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thai sinh:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đẻ con | Noãn sinh |
| Sinh con | Đẻ trứng |
| Viviparous | Oviparous |
| Mang thai và sinh | Noãn thai sinh |
| Sinh sản qua nhau thai | Ấp trứng |
Dịch Thai sinh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thai sinh | 胎生 (Tāi shēng) | Viviparity / Viviparous | 胎生 (Taisei) | 태생 (Taesaeng) |
Kết luận
Thai sinh là gì? Tóm lại, thai sinh là phương thức sinh sản tiến hóa cao, trong đó phôi phát triển trong cơ thể mẹ và được nuôi dưỡng qua nhau thai. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học cơ bản.
