Việc đã rồi là gì? ⏰ Nghĩa
Việc đã rồi là gì? Việc đã rồi là thành ngữ chỉ sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi được nữa, buộc phải chấp nhận. Đây là cách nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, thể hiện sự cam chịu hoặc chấp nhận thực tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với cụm từ này nhé!
Việc đã rồi là gì?
Việc đã rồi là thành ngữ tiếng Việt dùng để chỉ sự việc đã xảy ra, đã hoàn thành và không còn cách nào thay đổi được. Đây là cụm danh từ mang tính chất khẳng định một thực tế không thể đảo ngược.
Trong tiếng Việt, “việc đã rồi” có các cách hiểu:
Nghĩa thông dụng: Chỉ sự việc đã hoàn tất, dù muốn hay không cũng phải chấp nhận. Ví dụ: “Thôi, việc đã rồi, đừng trách nữa.”
Nghĩa trong pháp luật: Thuật ngữ “đặt vào việc đã rồi” chỉ hành vi cố tình thực hiện một việc trước khi được phép, buộc bên kia phải chấp nhận.
Nghĩa trong tâm lý: Thể hiện thái độ buông bỏ, không còn tiếc nuối hay cố gắng thay đổi điều đã qua.
Việc đã rồi có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “việc đã rồi” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ lối nói dân gian để diễn đạt sự chấp nhận thực tế. “Rồi” ở đây mang nghĩa “đã xong”, “đã hoàn tất”.
Sử dụng “việc đã rồi” khi muốn nhấn mạnh sự việc không thể thay đổi và cần chấp nhận thực tế.
Cách sử dụng “Việc đã rồi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “việc đã rồi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Việc đã rồi” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng để an ủi, khuyên nhủ ai đó chấp nhận thực tế. Ví dụ: “Việc đã rồi, cố gắng khắc phục thôi.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật với nghĩa “đặt vào việc đã rồi” – hành vi đơn phương thực hiện trước.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Việc đã rồi”
Cụm từ “việc đã rồi” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp:
Ví dụ 1: “Con đã nộp đơn nghỉ việc rồi.” – “Việc đã rồi, mẹ tôn trọng quyết định của con.”
Phân tích: Dùng để thể hiện sự chấp nhận dù không đồng ý hoàn toàn.
Ví dụ 2: “Anh ấy đặt cô ấy vào việc đã rồi bằng cách công bố hôn lễ trước khi hỏi ý kiến gia đình.”
Phân tích: Chỉ hành vi cố tình làm trước để buộc người khác chấp nhận.
Ví dụ 3: “Hợp đồng đã ký, việc đã rồi, giờ phải thực hiện thôi.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính ràng buộc không thể thay đổi.
Ví dụ 4: “Việc đã rồi, khóc lóc cũng chẳng ích gì.”
Phân tích: Khuyên nhủ chấp nhận và hướng về phía trước.
Ví dụ 5: “Đừng đặt tôi vào việc đã rồi như thế!”
Phân tích: Phản đối hành vi ép buộc chấp nhận.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Việc đã rồi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “việc đã rồi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “việc đã rồi” với “chuyện đã qua”.
Cách dùng đúng: “Việc đã rồi” nhấn mạnh không thể thay đổi; “chuyện đã qua” chỉ đơn thuần là quá khứ.
Trường hợp 2: Dùng “việc đã rồi” cho sự việc vẫn còn có thể thay đổi.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi sự việc thực sự không còn cách nào đảo ngược.
“Việc đã rồi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “việc đã rồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sự đã rồi | Còn cơ hội |
| Chuyện đã xong | Chưa muộn |
| Gạo đã thành cơm | Vẫn còn kịp |
| Nước đã đổ | Có thể thay đổi |
| Ván đã đóng thuyền | Đang tiến hành |
| Không thể cứu vãn | Còn cách giải quyết |
Kết luận
Việc đã rồi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi. Hiểu đúng cụm từ “việc đã rồi” giúp bạn giao tiếp chính xác và tinh tế hơn trong tiếng Việt.
