Tăng viện là gì? 🏛️ Ý nghĩa đầy đủ
Tăng viện là gì? Tăng viện là việc điều động thêm lực lượng, phương tiện hoặc vật tư đến hỗ trợ cho đơn vị đang thực hiện nhiệm vụ. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc, thường xuất hiện trong các trận đánh, chiến dịch hoặc tình huống khẩn cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ tăng viện ngay bên dưới!
Tăng viện nghĩa là gì?
Tăng viện là hành động gửi thêm quân, vũ khí hoặc nguồn lực đến chi viện cho lực lượng đang chiến đấu hoặc làm nhiệm vụ. Đây là động từ chỉ hoạt động hỗ trợ mang tính khẩn cấp và có tổ chức.
Trong tiếng Việt, từ “tăng viện” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong quân sự: Chỉ việc điều động thêm binh lính, vũ khí đến mặt trận. Ví dụ: “Sư đoàn 308 được lệnh tăng viện cho chiến trường Điện Biên Phủ.”
Trong đời sống: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc hỗ trợ thêm người hoặc nguồn lực. Ví dụ: “Công ty tăng viện nhân sự cho dự án gấp.”
Trong game: Chỉ việc gọi thêm đồng đội hoặc quân tiếp viện trong trò chơi chiến thuật.
Tăng viện có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tăng viện” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tăng” (增) nghĩa là thêm, tăng lên và “viện” (援) nghĩa là cứu giúp, chi viện. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong văn bản quân sự và lịch sử.
Sử dụng “tăng viện” khi nói về việc điều động thêm lực lượng hỗ trợ trong tình huống cấp bách.
Cách sử dụng “Tăng viện”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tăng viện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tăng viện” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động gửi thêm lực lượng. Ví dụ: “Bộ chỉ huy quyết định tăng viện cho cánh quân phía Bắc.”
Danh từ: Chỉ lực lượng được gửi đến hỗ trợ. Ví dụ: “Quân tăng viện đã đến kịp thời.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tăng viện”
Từ “tăng viện” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trung đoàn 174 nhận lệnh tăng viện cho mặt trận phía Tây.”
Phân tích: Dùng như động từ trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc điều quân chi viện.
Ví dụ 2: “Lực lượng tăng viện gồm 500 binh sĩ và 20 xe thiết giáp.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đội quân được gửi đến hỗ trợ.
Ví dụ 3: “Đội cứu hỏa yêu cầu tăng viện thêm 3 xe chữa cháy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cứu hộ, cứu nạn.
Ví dụ 4: “Trong game, bạn cần gọi tăng viện khi quân địch quá đông.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử chiến thuật.
Ví dụ 5: “Phòng nhân sự tăng viện thêm 5 người cho bộ phận kinh doanh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong môi trường công sở.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tăng viện”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tăng viện” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tăng viện” với “chi viện”.
Cách phân biệt: “Tăng viện” nhấn mạnh việc tăng thêm lực lượng, còn “chi viện” nhấn mạnh hành động hỗ trợ, giúp đỡ.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tăng việng” hoặc “tăng viên”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tăng viện” với vần “iện” và thanh nặng.
“Tăng viện”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tăng viện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi viện | Rút quân |
| Tiếp viện | Triệt thoái |
| Ứng cứu | Bỏ mặc |
| Hỗ trợ | Cô lập |
| Tiếp ứng | Rút lui |
| Cứu viện | Bao vây |
Kết luận
Tăng viện là gì? Tóm lại, tăng viện là việc điều động thêm lực lượng đến hỗ trợ trong tình huống cấp bách. Hiểu đúng từ “tăng viện” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản quân sự và giao tiếp hàng ngày.
