Tan thành mây khói là gì? 😔 Nghĩa thành ngữ

Tan thành mây khói là gì? Tan thành mây khói là thành ngữ khẩu ngữ chỉ sự tan biến hoàn toàn, không còn lại chút gì cả. Cụm từ này thường dùng để diễn tả những thứ từng có giá trị như cơ nghiệp, hy vọng hay công sức bỗng chốc mất sạch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!

Tan thành mây khói nghĩa là gì?

Tan thành mây khói nghĩa là tan biến hoàn toàn, mất hết không còn dấu vết. Đây là thành ngữ khẩu ngữ quen thuộc trong tiếng Việt.

Hình ảnh “mây khói” gợi lên sự bay biến, phiêu tán vào không trung – thứ gì đó từng hiện hữu nay đã không còn nắm bắt được. Thành ngữ tan thành mây khói mang sắc thái tiếc nuối, xót xa khi nói về những mất mát lớn.

Trong đời sống: Cụm từ này thường dùng khi nói về tài sản, cơ nghiệp, công sức lao động bị tiêu tan. Ví dụ: “Cả đời tích góp giờ tan thành mây khói.”

Trong tình cảm: Dùng để diễn tả hy vọng, ước mơ hay mối quan hệ bị đổ vỡ hoàn toàn. Ví dụ: “Tình yêu bao năm bỗng chốc tan thành mây khói.”

Trên mạng xã hội: Giới trẻ hay dùng cụm từ này theo nghĩa hài hước khi kế hoạch thất bại hoặc tiền bạc tiêu hết nhanh chóng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tan thành mây khói”

Thành ngữ “tan thành mây khói” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh khói bay tan vào không trung. Người xưa quan sát làn khói bốc lên rồi tan biến không để lại dấu vết, từ đó liên tưởng đến những thứ mất đi vĩnh viễn.

Sử dụng tan thành mây khói khi muốn nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn, triệt để của một thứ gì đó.

Tan thành mây khói sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng tan thành mây khói khi nói về tài sản bị mất, kế hoạch thất bại, hy vọng tan vỡ hoặc công sức bỏ ra không còn giá trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tan thành mây khói”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ tan thành mây khói:

Ví dụ 1: “Cả cơ nghiệp ông bà để lại đã tan thành mây khói sau vụ cháy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen kết hợp nghĩa bóng – tài sản bị lửa thiêu rụi, mất hoàn toàn.

Ví dụ 2: “Hai mươi năm gây dựng sự nghiệp giờ tan thành mây khói vì phá sản.”

Phân tích: Nhấn mạnh công sức lâu dài bị tiêu tan, gợi cảm giác xót xa.

Ví dụ 3: “Hy vọng hòa giải đã tan thành mây khói sau cuộc cãi vã.”

Phân tích: Diễn tả mong muốn không thể thực hiện được nữa.

Ví dụ 4: “Tiền thưởng Tết vừa nhận đã tan thành mây khói sau buổi shopping.”

Phân tích: Cách dùng hài hước của giới trẻ, chỉ việc tiêu tiền nhanh chóng.

Ví dụ 5: “Giấc mơ du học tan thành mây khói khi gia đình gặp biến cố.”

Phân tích: Diễn tả ước mơ bị dập tắt do hoàn cảnh bất khả kháng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tan thành mây khói”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với tan thành mây khói:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiêu tan Bền vững
Tan tành Trường tồn
Biến mất Tồn tại
Bay biến Gìn giữ
Mất trắng Bảo toàn
Đổ sông đổ bể Phát triển

Dịch “Tan thành mây khói” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tan thành mây khói 化为乌有 (Huà wéi wū yǒu) Go up in smoke 煙と消える (Kemuri to kieru) 연기처럼 사라지다 (Yeongi-cheoleom sarajida)

Kết luận

Tan thành mây khói là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự tan biến hoàn toàn, thường dùng khi nói về tài sản, công sức hay hy vọng bị mất sạch. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc tiếc nuối một cách sinh động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.