Liều mạng là gì? 🎲 Nghĩa, giải thích Liều mạng
Liều mạng là gì? Liều mạng là hành động làm việc gì đó dù biết nguy hiểm đến tính mạng, vì cho là không còn cách nào khác. Đây là từ khẩu ngữ thể hiện sự quyết tâm cao độ, bất chấp rủi ro. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “liều mạng” trong tiếng Việt nhé!
Liều mạng nghĩa là gì?
Liều mạng là hành động làm một việc liều lĩnh dù biết có thể nguy hiểm đến tính mạng hoặc gây hậu quả tai hại, vì cho rằng không còn lựa chọn nào khác. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “liều mạng” mang nhiều sắc thái khác nhau:
Nghĩa tích cực: Thể hiện sự dũng cảm, quyết tâm cao độ khi đối mặt với tình huống nguy hiểm để bảo vệ người khác hoặc đạt được mục tiêu quan trọng. Ví dụ: lính cứu hỏa liều mạng xông vào đám cháy cứu người.
Nghĩa tiêu cực: Chỉ hành động thiếu suy nghĩ, bất chấp hậu quả, mạo hiểm không cần thiết. Ví dụ: đua xe liều mạng trên đường phố.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liều mạng”
Từ “liều mạng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “liều” (bất chấp, không kể đến) và “mạng” (tính mạng, sinh mệnh). Từ này đã xuất hiện lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “liều mạng” khi muốn diễn tả hành động bất chấp nguy hiểm, quyết tâm làm điều gì đó dù có thể ảnh hưởng đến tính mạng.
Liều mạng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liều mạng” được dùng khi mô tả hành động dũng cảm cứu người, tình huống nguy hiểm cần quyết định nhanh, hoặc chỉ trích hành vi mạo hiểm thiếu suy nghĩ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liều mạng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liều mạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh lính cứu hỏa liều mạng xông vào đám cháy để cứu em bé.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi hành động dũng cảm, bất chấp nguy hiểm để cứu người.
Ví dụ 2: “Đừng có liều mạng chạy xe nhanh như vậy, nguy hiểm lắm!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cảnh báo, phê phán hành động mạo hiểm không cần thiết.
Ví dụ 3: “Trong tình thế cấp bách, anh ấy đã liều mạng nhảy xuống sông cứu người đuối nước.”
Phân tích: Thể hiện sự quyết đoán, bất chấp nguy hiểm trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 4: “Nói liều mạng như vậy coi chừng gặp rắc rối đấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nói năng bất chấp hậu quả.
Ví dụ 5: “Những chiến sĩ đã liều mạng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.”
Phân tích: Ca ngợi tinh thần hy sinh cao cả, sẵn sàng đánh đổi tính mạng vì đất nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liều mạng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liều mạng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liều mình | Thận trọng |
| Liều lĩnh | Cẩn thận |
| Bạt mạng | Dè dặt |
| Văng mạng | Cân nhắc |
| Mạo hiểm | An toàn |
| Xả thân | Bảo toàn |
Dịch “Liều mạng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liều mạng | 拼命 (Pīnmìng) | Risk one’s life | 命がけ (Inochigake) | 목숨을 걸다 (Moksumeul geolda) |
Kết luận
Liều mạng là gì? Tóm lại, liều mạng là hành động bất chấp nguy hiểm đến tính mạng, có thể mang nghĩa tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (thiếu suy nghĩ) tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
