Tang vật là gì? 🔍 Khám phá nghĩa Tang vật rõ ràng

Tang vật là gì? Tang vật là đồ vật, tài sản liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội, được cơ quan chức năng thu giữ làm bằng chứng trong quá trình điều tra, xét xử. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách xử lý tang vật và phân biệt với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Tang vật là gì?

Tang vật là vật chứng cụ thể gắn liền với vụ án, bao gồm công cụ, phương tiện phạm tội, tài sản do phạm tội mà có hoặc vật bị chiếm đoạt. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật hình sự.

Trong tiếng Việt, từ “tang vật” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ vật chứng trong vụ án như hung khí, xe máy dùng để cướp giật, tiền giả, ma túy.

Nghĩa cụ thể: Tài sản bị đánh cắp, hàng hóa buôn lậu, công cụ gây án được thu giữ.

Trong đời sống: Đôi khi dùng để chỉ vật chứng minh cho hành vi sai trái nói chung. Ví dụ: “Bắt quả tang cùng tang vật.”

Tang vật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tang vật” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tang” (贓) nghĩa là của gian, vật phi pháp; “vật” (物) nghĩa là đồ vật. Ghép lại, tang vật chỉ đồ vật liên quan đến hành vi phạm pháp.

Sử dụng “tang vật” khi nói về vật chứng bị thu giữ trong quá trình điều tra, xử lý vi phạm pháp luật.

Cách sử dụng “Tang vật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tang vật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tang vật” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong văn bản pháp luật, biên bản, quyết định xử lý vụ án. Ví dụ: biên bản thu giữ tang vật, quyết định xử lý tang vật.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi đề cập đến vật chứng của vụ việc vi phạm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tang vật”

Từ “tang vật” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý và đời sống:

Ví dụ 1: “Công an thu giữ tang vật gồm 2 xe máy và 50 triệu đồng.”

Phân tích: Chỉ tài sản liên quan đến vụ án bị tịch thu.

Ví dụ 2: “Tang vật vụ án được niêm phong cẩn thận.”

Phân tích: Vật chứng được bảo quản theo quy định tố tụng.

Ví dụ 3: “Tên cướp bị bắt cùng tang vật là chiếc túi xách.”

Phân tích: Vật bị chiếm đoạt được thu hồi khi bắt giữ.

Ví dụ 4: “Tang vật ma túy sẽ bị tiêu hủy sau khi kết thúc vụ án.”

Phân tích: Cách xử lý tang vật theo quy định pháp luật.

Ví dụ 5: “Cơ quan điều tra trả lại tang vật cho chủ sở hữu hợp pháp.”

Phân tích: Tang vật là tài sản bị đánh cắp được hoàn trả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tang vật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tang vật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tang vật” với “tang chứng”.

Cách dùng đúng: “Tang vật” chỉ cụ thể đồ vật, “tang chứng” là khái niệm rộng hơn bao gồm cả dấu vết, bằng chứng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tan vật” hoặc “tang vặt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tang vật” với phụ âm “ng” và dấu nặng ở “vật”.

Trường hợp 3: Nhầm “tang vật” với “vật chứng”.

Cách dùng đúng: “Vật chứng” là thuật ngữ chung chỉ mọi vật làm bằng chứng, “tang vật” nhấn mạnh vật liên quan đến hành vi phạm tội.

“Tang vật”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tang vật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vật chứng Tài sản hợp pháp
Tang chứng Của cải chính đáng
Chứng cứ vật chất Vật vô can
Của gian Tài sản minh bạch
Vật thu giữ Đồ trong sạch
Tài sản phạm pháp Vật không liên quan

Kết luận

Tang vật là gì? Tóm lại, tang vật là đồ vật, tài sản liên quan đến hành vi phạm tội bị thu giữ làm bằng chứng. Hiểu đúng từ “tang vật” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.