Tận lực là gì? 💪 Ý nghĩa đầy đủ

Tận lực là gì? Tận lực là dùng hết sức mình, cố gắng hết khả năng để hoàn thành một việc nào đó. Đây là từ Hán Việt thể hiện tinh thần nỗ lực cao nhất của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tận lực” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tận lực nghĩa là gì?

Tận lực là cố gắng hết mức, dốc toàn bộ sức lực và khả năng để thực hiện một công việc. Đây là tính từ hoặc trạng từ dùng để mô tả mức độ nỗ lực cao nhất.

Trong tiếng Việt, từ “tận lực” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Dùng hết sức, không giữ lại chút nào. Ví dụ: “Anh ấy tận lực làm việc để hoàn thành dự án.”

Nghĩa mở rộng: Cống hiến hết mình, không tiếc công sức. Thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc phấn đấu vì mục tiêu.

Trong giao tiếp: Thể hiện sự quyết tâm và tinh thần trách nhiệm cao. Ví dụ: “Tôi sẽ tận lực hỗ trợ bạn.”

Tận lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tận lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tận” (尽) nghĩa là hết, cùng kiệt; “lực” (力) nghĩa là sức mạnh. Ghép lại, tận lực mang nghĩa dùng hết sức mình.

Sử dụng “tận lực” khi muốn diễn tả sự cố gắng ở mức cao nhất, thường trong văn viết trang trọng hoặc lời nói nghiêm túc.

Cách sử dụng “Tận lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tận lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tận lực” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, diễn văn. Ví dụ: “Chính phủ tận lực hỗ trợ người dân vùng lũ.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng. Ví dụ: “Em sẽ tận lực để đạt kết quả tốt nhất.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tận lực”

Từ “tận lực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực tối đa:

Ví dụ 1: “Đội ngũ y bác sĩ đã tận lực cứu chữa bệnh nhân.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cống hiến hết mình trong công việc cứu người.

Ví dụ 2: “Cô ấy tận lực ôn thi để đậu đại học.”

Phân tích: Diễn tả mức độ cố gắng cao trong học tập.

Ví dụ 3: “Công ty tận lực phục vụ khách hàng.”

Phân tích: Thể hiện cam kết phục vụ ở mức tốt nhất.

Ví dụ 4: “Anh ấy đã tận lực nhưng vẫn không thể hoàn thành đúng hạn.”

Phân tích: Dù cố gắng hết sức nhưng kết quả chưa như mong đợi.

Ví dụ 5: “Mẹ tận lực chăm sóc con cái suốt bao năm.”

Phân tích: Mô tả sự hy sinh, cống hiến trong vai trò làm mẹ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tận lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tận lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tận lực” với “tận tụy”.

Cách dùng đúng: “Tận lực” nhấn mạnh dùng hết sức; “tận tụy” nhấn mạnh sự chuyên tâm, hết lòng. Ví dụ: “Anh ấy tận tụy với công việc” (không phải “tận lực với công việc”).

Trường hợp 2: Dùng “tận lực” trong ngữ cảnh quá đời thường.

Cách dùng đúng: Tránh nói “Tôi tận lực ăn cơm” vì từ này mang sắc thái trang trọng, không phù hợp với hoạt động thường ngày.

“Tận lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tận lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hết sức Lười biếng
Cố gắng Chểnh mảng
Nỗ lực Qua loa
Dốc sức Hời hợt
Ra sức Buông xuôi
Toàn tâm toàn ý Bỏ bê

Kết luận

Tận lực là gì? Tóm lại, tận lực là dùng hết sức mình để hoàn thành công việc. Hiểu đúng từ “tận lực” giúp bạn diễn đạt chính xác tinh thần nỗ lực và cống hiến trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.