Tàn lụi là gì? 😔 Nghĩa Tàn lụi

Tàn lụi là gì? Tàn lụi là trạng thái suy yếu dần rồi mất đi hoàn toàn, thường dùng để chỉ sự héo úa của cây cối hoặc sự suy tàn của sức sống, tình cảm. Đây là từ giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học để diễn tả nỗi buồn, sự phai nhạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “tàn lụi” ngay bên dưới!

Tàn lụi là gì?

Tàn lụi là động từ chỉ quá trình suy yếu, héo úa dần rồi chết đi hoặc mất hẳn. Từ này thường mang sắc thái buồn, tiêu cực, diễn tả sự kết thúc từ từ của sự sống hoặc sự việc.

Trong tiếng Việt, từ “tàn lụi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ cây cối héo úa, khô héo rồi chết. Ví dụ: “Cây hoa tàn lụi vì thiếu nước.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự suy tàn của tình cảm, hy vọng, sức sống. Ví dụ: “Tình yêu của họ dần tàn lụi theo thời gian.”

Trong văn học: Từ “tàn lụi” thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả nỗi buồn, sự chia ly, mất mát.

Tàn lụi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tàn lụi” là từ thuần Việt, ghép từ “tàn” (héo, úa, sắp hết) và “lụi” (chết dần, tắt đi). Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa chỉ quá trình suy yếu từ từ cho đến khi mất hẳn.

Sử dụng “tàn lụi” khi muốn diễn tả sự suy tàn chậm rãi, không đột ngột của sự vật hoặc hiện tượng.

Cách sử dụng “Tàn lụi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàn lụi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tàn lụi” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca với sắc thái trữ tình, buồn bã.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cây cối héo úa hoặc tình cảm phai nhạt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàn lụi”

Từ “tàn lụi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vườn hoa tàn lụi sau đợt nắng hạn kéo dài.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ cây cối héo úa rồi chết vì thời tiết khắc nghiệt.

Ví dụ 2: “Ngọn lửa đam mê trong anh đã tàn lụi từ lâu.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự nhiệt huyết mất dần theo thời gian.

Ví dụ 3: “Tình bạn của họ tàn lụi vì hiểu lầm chồng chất.”

Phân tích: Chỉ mối quan hệ suy yếu rồi chấm dứt.

Ví dụ 4: “Hy vọng cuối cùng cũng tàn lụi trong tuyệt vọng.”

Phân tích: Diễn tả sự mất mát hoàn toàn của niềm tin.

Ví dụ 5: “Những cánh đồng xanh tươi nay đã tàn lụi vì ô nhiễm.”

Phân tích: Chỉ sự suy thoái của môi trường tự nhiên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàn lụi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàn lụi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tàn lụi” với “tàn tạ” (chỉ vẻ ngoài tiều tụy).

Cách dùng đúng: “Cây tàn lụi” (chết dần) khác “người tàn tạ” (tiều tụy, xơ xác).

Trường hợp 2: Dùng “tàn lụi” cho sự kết thúc đột ngột.

Cách dùng đúng: “Tàn lụi” chỉ quá trình chậm rãi, không dùng cho sự chấm dứt bất ngờ.

“Tàn lụi”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàn lụi”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Héo úa

Nảy nở

Suy tàn

Phát triển

Lụi tàn

Sinh sôi

Phai nhạt

Tươi tốt

Khô héo

Đâm chồi

Tắt lịm

Bùng cháy

Kết luận

Tàn lụi là gì? Tóm lại, tàn lụi là quá trình suy yếu dần rồi mất đi, dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “tàn lụi” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp và viết văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.