Cộng sản nguyên thuỷ là gì? 🚩 Nghĩa CSNT
Cộng sản nguyên thủy là gì? Cộng sản nguyên thủy là hình thái kinh tế – xã hội đầu tiên trong lịch sử loài người, nơi không tồn tại giai cấp, nhà nước, và mọi người sống chung, làm chung, hưởng chung. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học Mác-xít và lịch sử xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và sự tan rã của chế độ cộng sản nguyên thủy nhé!
Cộng sản nguyên thủy nghĩa là gì?
Cộng sản nguyên thủy (hay chế độ công xã nguyên thủy) là giai đoạn đầu tiên và dài nhất trong lịch sử phát triển của loài người, từ khi con người xuất hiện cho đến khi xã hội phân chia thành giai cấp và xuất hiện nhà nước.
Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, con người sống thành các thị tộc có quan hệ huyết thống với nhau. Đặc điểm nổi bật của giai đoạn này:
Về kinh tế: Tư liệu sản xuất như đất đai, công cụ lao động thuộc sở hữu chung của cộng đồng. Không có tài sản tư nhân, không có người giàu kẻ nghèo.
Về xã hội: Mọi người đều bình đẳng, cùng lao động và chia sẻ thành quả. Sản phẩm được phân phối theo nhu cầu của từng thành viên.
Về chính trị: Chưa có nhà nước, pháp luật hay bộ máy cưỡng chế. Các quyết định được đưa ra thông qua sự đồng thuận của cả cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộng sản nguyên thủy”
Khái niệm “cộng sản nguyên thủy” được Karl Marx và Friedrich Engels đưa ra, đặc biệt trong tác phẩm “Nguồn gốc của gia đình, tài sản tư nhân và Nhà nước” (1884) của Engels.
Thuật ngữ này trong tiếng Anh là “primitive communism”. Marx và Engels chịu ảnh hưởng từ nghiên cứu của nhà nhân chủng học Lewis Henry Morgan về các xã hội săn bắt hái lượm của người Mỹ bản địa.
Sử dụng từ “cộng sản nguyên thủy” khi nghiên cứu lịch sử xã hội loài người, triết học Mác-xít hoặc phân tích các hình thái kinh tế – xã hội.
Cộng sản nguyên thủy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cộng sản nguyên thủy” được dùng trong nghiên cứu lịch sử, triết học, chính trị học khi đề cập đến giai đoạn sơ khai của xã hội loài người hoặc khi phân tích các hình thái kinh tế – xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộng sản nguyên thủy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cộng sản nguyên thủy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chế độ cộng sản nguyên thủy là hình thái kinh tế – xã hội đầu tiên trong lịch sử nhân loại.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, mô tả vị trí của giai đoạn này trong tiến trình lịch sử.
Ví dụ 2: “Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, mọi người cùng săn bắt, hái lượm và chia sẻ thức ăn.”
Phân tích: Mô tả phương thức sinh hoạt đặc trưng của thời kỳ này.
Ví dụ 3: “Sự tan rã của chế độ cộng sản nguyên thủy dẫn đến sự xuất hiện của xã hội có giai cấp.”
Phân tích: Dùng khi phân tích quá trình chuyển đổi từ xã hội nguyên thủy sang xã hội chiếm hữu nô lệ.
Ví dụ 4: “Các bộ lạc người Hadza ở châu Phi vẫn duy trì lối sống gần giống cộng sản nguyên thủy.”
Phân tích: So sánh các cộng đồng săn bắt hái lượm hiện đại với xã hội nguyên thủy.
Ví dụ 5: “Marx cho rằng cộng sản nguyên thủy là giai đoạn mà chưa có sự bóc lột giữa người với người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trình bày quan điểm triết học Mác-xít.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cộng sản nguyên thủy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộng sản nguyên thủy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công xã nguyên thủy | Xã hội có giai cấp |
| Xã hội nguyên thủy | Chế độ chiếm hữu nô lệ |
| Công xã thị tộc | Xã hội phong kiến |
| Thời kỳ tiền sử | Chủ nghĩa tư bản |
| Xã hội sơ khai | Xã hội văn minh |
| Chế độ thị tộc | Xã hội hiện đại |
Dịch “Cộng sản nguyên thủy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cộng sản nguyên thủy | 原始共产主义 (Yuánshǐ gòngchǎn zhǔyì) | Primitive Communism | 原始共産制 (Genshi kyōsansei) | 원시 공산주의 (Wonsi gongsanjuui) |
Kết luận
Cộng sản nguyên thủy là gì? Tóm lại, cộng sản nguyên thủy là hình thái kinh tế – xã hội đầu tiên của loài người, đặc trưng bởi sở hữu chung, bình đẳng và không có giai cấp. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và triết học xã hội.
