Tán loạn là gì? 😔 Nghĩa Tán loạn

Tán loạn là gì? Tán loạn là trạng thái hỗn loạn, mất trật tự khi mọi người hoặc mọi vật chạy tản ra khắp nơi trong hoảng sợ hoặc mất kiểm soát. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả cảnh tượng náo động, hoang mang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và các từ liên quan đến “tán loạn” ngay bên dưới!

Tán loạn nghĩa là gì?

Tán loạn là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái chạy tản ra nhiều hướng trong sự hỗn loạn, mất trật tự. Từ này thường miêu tả cảnh tượng đám đông hoảng sợ, bỏ chạy không theo tổ chức.

Trong tiếng Việt, từ “tán loạn” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chạy tản mác, hỗn loạn do hoảng sợ hoặc mất kiểm soát. Ví dụ: “Đám đông tán loạn khi nghe tiếng nổ.”

Nghĩa mở rộng: Trạng thái rối bời, không còn trật tự. Ví dụ: “Suy nghĩ tán loạn không tập trung được.”

Trong văn học: Thường xuất hiện khi miêu tả cảnh chiến tranh, thiên tai hoặc tình huống nguy hiểm.

Tán loạn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tán loạn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tán” (散) nghĩa là tản ra, phân tán, “loạn” (亂) nghĩa là rối, mất trật tự. Ghép lại, “tán loạn” mang nghĩa tản mác trong sự hỗn loạn.

Sử dụng “tán loạn” khi miêu tả cảnh tượng đám đông chạy tản hoặc trạng thái mất kiểm soát, rối bời.

Cách sử dụng “Tán loạn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tán loạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tán loạn” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chạy tản ra nhiều hướng. Ví dụ: “Bầy chim tán loạn bay đi.”

Tính từ: Miêu tả trạng thái hỗn loạn, rối bời. Ví dụ: “Tình hình trở nên tán loạn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tán loạn”

Từ “tán loạn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh miêu tả sự hỗn loạn:

Ví dụ 1: “Khi động đất xảy ra, mọi người tán loạn chạy ra đường.”

Phân tích: Miêu tả đám đông hoảng sợ, chạy không theo trật tự.

Ví dụ 2: “Quân địch bị đánh cho tán loạn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ lực lượng tan rã.

Ví dụ 3: “Đàn gà tán loạn khi thấy chó chạy vào.”

Phân tích: Miêu tả động vật chạy tản vì sợ hãi.

Ví dụ 4: “Tâm trí cô ấy tán loạn sau tin dữ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ trạng thái tinh thần rối bời.

Ví dụ 5: “Buổi họp kết thúc trong tán loạn vì mất điện.”

Phân tích: Miêu tả tình huống mất trật tự đột ngột.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tán loạn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tán loạn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tán loạn” với “hỗn loạn”.

Cách dùng đúng: “Tán loạn” nhấn mạnh việc tản ra nhiều hướng, còn “hỗn loạn” chỉ trạng thái mất trật tự chung.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tan loạn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tán loạn” với dấu sắc, không phải “tan loạn”.

“Tán loạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tán loạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỗn loạn Trật tự
Tan tác Ngăn nắp
Rối loạn Quy củ
Náo loạn Bình tĩnh
Bỏ chạy Tập trung
Tan rã Ổn định

Kết luận

Tán loạn là gì? Tóm lại, tán loạn là trạng thái chạy tản ra nhiều hướng trong sự hỗn loạn, mất trật tự. Hiểu đúng từ “tán loạn” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống hoảng loạn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.