Suy sụp là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Suy sụp

Suy sụp là gì? Suy sụp là trạng thái tinh thần và thể chất sút kém, yếu đi đến mức khó có thể gắng gượng nổi. Đây là tình trạng phổ biến khi con người đối mặt với áp lực, mất mát hoặc thất bại lớn trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và vượt qua sự suy sụp nhé!

Suy sụp nghĩa là gì?

Suy sụp là trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của một người khi họ trải qua sự suy giảm nghiêm trọng về sức khỏe, tinh thần hoặc năng lực, đến mức khó gắng gượng nổi.

Trong cuộc sống, từ “suy sụp” được sử dụng theo nhiều khía cạnh:

Về tinh thần: Chỉ trạng thái mất động lực, buồn bã, tuyệt vọng khi đối mặt với cú sốc lớn như mất người thân, thất tình, thất nghiệp.

Về thể chất: Mô tả tình trạng kiệt sức, sức khỏe giảm sút nghiêm trọng do bệnh tật hoặc làm việc quá sức trong thời gian dài.

Trong xã hội: Dùng để chỉ sự tan rã, suy giảm của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống. Ví dụ: “Sự suy sụp của công ty khiến nhiều nhân viên mất việc.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy sụp”

Từ “suy sụp” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “suy” nghĩa là giảm bớt, yếu đi; “sụp” nghĩa là rơi xuống, đổ vỡ.

Sử dụng từ “suy sụp” khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất xuống dốc nghiêm trọng, thường sau những biến cố lớn trong cuộc sống.

Suy sụp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “suy sụp” được dùng khi mô tả người đang trải qua khủng hoảng tinh thần, sức khỏe sa sút nghiêm trọng, hoặc tình trạng sụp đổ của tổ chức, hệ thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy sụp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy sụp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy suy sụp hoàn toàn sau khi nghe tin bố mất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tinh thần, chỉ trạng thái đau khổ tột cùng khi mất người thân.

Ví dụ 2: “Sức khỏe ông ấy suy sụp nhanh chóng sau đợt ốm nặng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thể chất, mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Anh ấy suy sụp tinh thần dữ dội vì bị cho thôi việc.”

Phân tích: Chỉ trạng thái mất động lực, chán nản khi gặp biến cố trong công việc.

Ví dụ 4: “Đừng để bản thân suy sụp vì một lần thất bại.”

Phân tích: Câu khuyên nhủ, động viên người khác không nên buông xuôi trước khó khăn.

Ví dụ 5: “Nền kinh tế suy sụp sau cuộc khủng hoảng tài chính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chỉ sự suy giảm nghiêm trọng của hệ thống kinh tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy sụp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy sụp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiệt quệ Vững vàng
Suy yếu Mạnh mẽ
Tuyệt vọng Kiên cường
Chán nản Vui vẻ
Nản chí Sung sức
Xuống dốc Phấn chấn

Dịch “Suy sụp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Suy sụp 崩溃 (Bēngkuì) Collapse / Depression 崩壊 (Hōkai) 붕괴 (Bunggoe)

Kết luận

Suy sụp là gì? Tóm lại, suy sụp là trạng thái tinh thần hoặc thể chất sút kém nghiêm trọng. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận biết và tìm cách vượt qua những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.