Suy suyển là gì? 💭 Nghĩa, khái niệm
Suy suyển là gì? Suy suyển là từ Hán Việt chỉ sự suy giảm, hao mòn hoặc tổn thất về sức khỏe, tinh thần hay tài sản. Đây là từ ngữ thường gặp trong văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp với từ “suy suyển” ngay bên dưới!
Suy suyển là gì?
Suy suyển là từ ghép Hán Việt, chỉ trạng thái bị giảm sút, hao hụt hoặc tổn thương về một phương diện nào đó. Đây là danh từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh sử dụng.
Trong tiếng Việt, từ “suy suyển” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự suy giảm, hao mòn dần theo thời gian. Ví dụ: sức khỏe suy suyển, tinh thần suy suyển.
Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về tài sản, của cải bị hao hụt, tổn thất. Ví dụ: “Gia sản không hề suy suyển.”
Trong giao tiếp: Thường xuất hiện trong câu phủ định như “không suy suyển”, “chẳng suy suyển” để nhấn mạnh sự bền vững, nguyên vẹn.
Suy suyển có nguồn gốc từ đâu?
Từ “suy suyển” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “suy” (衰) nghĩa là giảm sút, yếu đi và “suyển” (喘) mang nghĩa tổn hao, hao mòn. Hai chữ ghép lại tạo thành từ chỉ sự suy giảm toàn diện.
Sử dụng “suy suyển” khi muốn diễn tả sự hao hụt, giảm sút về sức khỏe, tinh thần hoặc vật chất.
Cách sử dụng “Suy suyển”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “suy suyển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Suy suyển” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn chương, báo chí với sắc thái trang trọng. Ví dụ: “Sức khỏe ông không hề suy suyển.”
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “suy giảm”, “hao hụt” trong giao tiếp đời thường.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy suyển”
Từ “suy suyển” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dù trải qua nhiều biến cố, tinh thần bà vẫn không suy suyển.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự vững vàng về mặt tinh thần.
Ví dụ 2: “Tài sản gia đình chẳng hề suy suyển sau bao năm.”
Phân tích: Chỉ của cải vật chất được giữ gìn nguyên vẹn.
Ví dụ 3: “Sức khỏe ông cụ đã suy suyển nhiều từ sau trận ốm.”
Phân tích: Diễn tả sự giảm sút về thể chất.
Ví dụ 4: “Uy tín của công ty không hề suy suyển dù gặp khủng hoảng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ danh tiếng được bảo toàn.
Ví dụ 5: “Tình cảm vợ chồng họ chưa từng suy suyển.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự bền vững trong quan hệ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Suy suyển”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “suy suyển” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “suy suyển” với “suy sụp” (sụp đổ hoàn toàn).
Cách dùng đúng: “Suy suyển” chỉ giảm sút dần, “suy sụp” chỉ sụp đổ nặng nề.
Trường hợp 2: Viết sai thành “suy xuyển” hoặc “xuy suyển”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “suy suyển” với chữ “s” ở cả hai từ.
“Suy suyển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy suyển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Suy giảm | Tăng trưởng |
| Hao mòn | Phát triển |
| Tổn hao | Vững vàng |
| Giảm sút | Bền vững |
| Hao hụt | Thịnh vượng |
| Suy yếu | Cường thịnh |
Kết luận
Suy suyển là gì? Tóm lại, suy suyển là từ Hán Việt chỉ sự suy giảm, hao mòn về sức khỏe, tinh thần hoặc vật chất. Hiểu đúng từ “suy suyển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
