Suý phủ là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Suý phủ
Suý phủ là gì? Suý phủ là từ Hán Việt chỉ nơi làm việc, đóng quân của viên nguyên soái hoặc chủ tướng thời xưa. Đây là thuật ngữ cổ trong lịch sử Việt Nam, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và sử sách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “suý phủ” trong tiếng Việt nhé!
Suý phủ nghĩa là gì?
Suý phủ (帥府) là danh từ Hán Việt, chỉ dinh thự hoặc nơi làm việc của viên nguyên soái, chủ tướng trong quân đội thời phong kiến. Từ này còn được viết là “súy phủ” hoặc “soái phủ”.
Trong lịch sử Việt Nam, từ “suý phủ” mang những ý nghĩa sau:
Thời phong kiến: Suý phủ là nơi đặt bản doanh, chỗ làm việc và sinh hoạt của vị tướng soái cầm quân. Đây là trung tâm chỉ huy quân sự quan trọng.
Thời Pháp thuộc: Thuật ngữ “soái phủ” được dùng để gọi Dinh Thống đốc Nam Kỳ tại Sài Gòn, nơi viên Thống đốc người Pháp đóng trụ sở.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suý phủ”
Từ “suý phủ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “suý” (帥) nghĩa là tướng soái và “phủ” (府) nghĩa là dinh thự, nơi làm việc. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời phong kiến Trung Hoa và du nhập vào Việt Nam.
Sử dụng từ “suý phủ” khi nói về các công trình kiến trúc, dinh thự của tướng lĩnh thời xưa hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
Suý phủ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suý phủ” được dùng trong văn bản lịch sử, sử sách, hoặc khi đề cập đến các dinh thự, trụ sở của quan chức cấp cao thời phong kiến và Pháp thuộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suý phủ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suý phủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nguyên soái triệu tập các tướng về suý phủ bàn kế đánh giặc.”
Phân tích: Chỉ nơi làm việc của viên nguyên soái, trung tâm chỉ huy quân sự.
Ví dụ 2: “Soái phủ Nam Kỳ là nơi Thống đốc Pháp cai quản miền Nam.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử thời Pháp thuộc, chỉ Dinh Thống đốc.
Ví dụ 3: “Quân lính canh gác nghiêm ngặt trước cổng suý phủ.”
Phân tích: Miêu tả dinh thự của tướng soái được bảo vệ cẩn mật.
Ví dụ 4: “Các văn thư quan trọng đều được lưu giữ tại suý phủ.”
Phân tích: Cho thấy suý phủ là nơi xử lý công việc hành chính quân sự.
Ví dụ 5: “Đại nguyên suý ngự tại suý phủ điều binh khiển tướng.”
Phân tích: Diễn tả hoạt động chỉ huy quân đội của vị tướng cao nhất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suý phủ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suý phủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Soái phủ | Doanh trại |
| Súy phủ | Lều quân |
| Nguyên soái phủ | Trạm gác |
| Tướng phủ | Đồn binh |
| Đại bản doanh | Tiền đồn |
| Dinh soái | Lính canh |
Dịch “Suý phủ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suý phủ | 帥府 (Shuàifǔ) | Marshal’s Office / Commander’s Headquarters | 帥府 (Suifu) | 수부 (Subu) |
Kết luận
Suý phủ là gì? Tóm lại, suý phủ là từ Hán Việt cổ chỉ dinh thự, nơi làm việc của viên nguyên soái hoặc tướng soái thời xưa. Hiểu đúng từ “suý phủ” giúp bạn nắm rõ hơn thuật ngữ lịch sử Việt Nam.
