Bờ vùng là gì? 🗺️ Nghĩa, giải thích Bờ vùng
Bờ vùng là gì? Bờ vùng là bờ đất được đắp để ngăn cách các vùng ruộng lớn với nhau, có tác dụng giữ nước, điều tiết tưới tiêu và hạn chế rửa trôi chất dinh dưỡng trong sản xuất nông nghiệp. Đây là thuật ngữ quen thuộc với người nông dân Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của “bờ vùng” trong canh tác lúa nước nhé!
Bờ vùng nghĩa là gì?
Bờ vùng là bờ đất lớn được đắp cao để phân chia ranh giới giữa các vùng ruộng rộng, đồng thời có chức năng giữ nước, điều tiết thủy lợi và bảo vệ đất canh tác. Bờ vùng thường lớn hơn và cao hơn bờ thửa.
Trong nông nghiệp, bờ vùng đóng vai trò quan trọng:
Trong canh tác lúa nước: Bờ vùng giúp ngăn giữ nước trong phạm vi vùng ruộng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tưới tiêu đồng loạt. Khi cần tháo nước, nông dân chỉ cần mở cống ở bờ vùng.
Trong cải tạo đất: Xây dựng bờ vùng hợp lý giúp hạn chế sự rửa trôi chất dinh dưỡng, giữ đất luôn ẩm, đặc biệt quan trọng với đất xám bạc màu.
Trong dồn điền đổi thửa: Hiện nay, nhiều địa phương thực hiện phá bỏ bờ vùng, bờ thửa nhỏ để tạo cánh đồng lớn, thuận tiện cho cơ giới hóa nông nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờ vùng”
Từ “bờ vùng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ thực tiễn canh tác lúa nước hàng nghìn năm của người Việt. Đây là sản phẩm trí tuệ dân gian trong việc quản lý nước và đất đai trên đồng ruộng.
Sử dụng từ “bờ vùng” khi nói về ranh giới ngăn cách các vùng ruộng lớn, hệ thống thủy lợi nội đồng, hoặc trong ngữ cảnh cải tạo đất, dồn điền đổi thửa.
Bờ vùng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bờ vùng” được dùng khi mô tả hệ thống phân chia ruộng đồng, trong kỹ thuật canh tác nông nghiệp, cải tạo đất, hoặc khi đề cập đến chính sách dồn điền đổi thửa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờ vùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bờ vùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xây dựng bờ vùng, bờ thửa và hệ thống mương máng hợp lý giúp cải tạo đất xám bạc màu.”
Phân tích: Nêu vai trò của bờ vùng trong kỹ thuật cải tạo đất nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Bà con nông dân ra quân phá bờ vùng, chỉnh trang đồng ruộng để dồn điền đổi thửa.”
Phân tích: Đề cập đến việc phá bỏ bờ vùng cũ để tạo cánh đồng lớn, phục vụ cơ giới hóa.
Ví dụ 3: “Bờ vùng được đắp cao để ngăn nước lũ tràn vào ruộng lúa đang chín.”
Phân tích: Cho thấy chức năng bảo vệ mùa màng của bờ vùng.
Ví dụ 4: “Quy hoạch lại bờ vùng, bờ thửa, hệ thống giao thông – thủy lợi nội đồng được tiến hành chặt chẽ.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh quy hoạch nông nghiệp hiện đại.
Ví dụ 5: “Nhờ có bờ vùng kiên cố, vùng ruộng này luôn giữ được độ ẩm cần thiết cho cây lúa.”
Phân tích: Nhấn mạnh tác dụng giữ nước, giữ ẩm của bờ vùng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bờ vùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờ vùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bờ bao | Mương máng |
| Bờ ruộng | Kênh dẫn |
| Đê bao | Rãnh thoát nước |
| Bờ ngăn | Cống xả |
| Bờ đắp | Lòng ruộng |
Phân biệt “Bờ vùng” và “Bờ thửa”
| Bờ vùng | Bờ thửa |
|---|---|
| Ngăn cách các vùng ruộng lớn | Bao quanh một thửa ruộng nhỏ |
| Kích thước lớn, cao hơn | Kích thước nhỏ, thấp hơn |
| Điều tiết nước cho cả vùng | Giữ nước cho từng thửa riêng lẻ |
| Thường có đường đi trên mặt | Thường chỉ là bờ đất nhỏ |
Dịch “Bờ vùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bờ vùng | 田埂 (Tián gěng) | Field bund / Paddy dike | 畦畔 (Keihan) | 논둑 (Nonduk) |
Kết luận
Bờ vùng là gì? Tóm lại, bờ vùng là bờ đất ngăn cách các vùng ruộng lớn, có vai trò quan trọng trong giữ nước, cải tạo đất và quản lý thủy lợi nội đồng. Hiểu đúng từ “bờ vùng” giúp bạn nắm vững kiến thức về nông nghiệp Việt Nam.
