Suy nhược thần kinh là gì? 😔 Nghĩa
Suy nhược thần kinh là gì? Suy nhược thần kinh là tình trạng rối loạn chức năng của vỏ não do tế bào não làm việc quá căng thẳng, dẫn đến mệt mỏi, mất ngủ và suy giảm khả năng tập trung. Đây là hội chứng phổ biến trong xã hội hiện đại, thường gặp ở người lao động trí óc. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách khắc phục suy nhược thần kinh ngay sau đây!
Suy nhược thần kinh nghĩa là gì?
Suy nhược thần kinh (Neurasthenia) là hội chứng rối loạn thần kinh chức năng, biểu hiện qua trạng thái kiệt sức về thể chất lẫn tinh thần do não bộ phải hoạt động quá tải trong thời gian dài. Tên khoa học của bệnh là hội chứng Da Costa.
Trong y học, suy nhược thần kinh được xếp vào nhóm bệnh tâm thần nhẹ, không gây rối loạn hành vi nghiêm trọng nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
Trong đời sống hiện đại: Đây là “căn bệnh của thời đại” khi ngày càng nhiều người trẻ mắc phải do áp lực công việc, học tập và cuộc sống căng thẳng kéo dài.
Các triệu chứng điển hình: Người bị suy nhược thần kinh thường gặp tình trạng mất ngủ, đau đầu, mệt mỏi kéo dài, khó tập trung, hay lo âu và dễ bị kích động. Ngoài ra còn có các biểu hiện như tim đập nhanh, đổ mồ hôi, chóng mặt và rối loạn tiêu hóa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy nhược thần kinh”
Thuật ngữ “suy nhược thần kinh” có nguồn gốc từ y học phương Tây, được đặt tên bởi bác sĩ người Mỹ George Miller Beard vào năm 1869. Trong tiếng Hán Việt, “suy” nghĩa là giảm sút, “nhược” là yếu, “thần kinh” chỉ hệ thống dây thần kinh.
Sử dụng cụm từ “suy nhược thần kinh” khi mô tả tình trạng kiệt sức về tinh thần, căng thẳng quá mức hoặc khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần liên quan đến stress.
Suy nhược thần kinh sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “suy nhược thần kinh” được dùng trong lĩnh vực y tế khi chẩn đoán bệnh, trong giao tiếp hàng ngày để mô tả trạng thái mệt mỏi tinh thần, hoặc khi cảnh báo về tác hại của stress kéo dài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy nhược thần kinh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “suy nhược thần kinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Làm việc quá sức khiến anh ấy bị suy nhược thần kinh, phải nghỉ ngơi điều trị.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ tình trạng bệnh lý do làm việc căng thẳng quá mức.
Ví dụ 2: “Học sinh cuối cấp dễ bị suy nhược thần kinh vì áp lực thi cử.”
Phân tích: Mô tả nguy cơ sức khỏe tâm thần ở học sinh do stress học tập.
Ví dụ 3: “Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy nhược thần kinh và kê đơn thuốc an thần.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chẩn đoán và điều trị bệnh.
Ví dụ 4: “Mất ngủ kéo dài là dấu hiệu cảnh báo suy nhược thần kinh.”
Phân tích: Dùng để cảnh báo triệu chứng bệnh, khuyến khích người đọc chú ý sức khỏe.
Ví dụ 5: “Cần cân bằng công việc và nghỉ ngơi để tránh suy nhược thần kinh.”
Phân tích: Lời khuyên phòng ngừa bệnh trong cuộc sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy nhược thần kinh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy nhược thần kinh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiệt sức thần kinh | Khỏe mạnh tinh thần |
| Tâm căn suy nhược | Tỉnh táo |
| Stress mãn tính | Bình tĩnh |
| Căng thẳng thần kinh | Thư giãn |
| Mệt mỏi tinh thần | Tràn đầy năng lượng |
| Rối loạn lo âu | An nhiên |
Dịch “Suy nhược thần kinh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suy nhược thần kinh | 神经衰弱 (Shénjīng shuāiruò) | Neurasthenia | 神経衰弱 (Shinkei suijaku) | 신경쇠약 (Singyeong soeyak) |
Kết luận
Suy nhược thần kinh là gì? Tóm lại, đây là hội chứng rối loạn thần kinh do căng thẳng quá mức, cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời để bảo vệ sức khỏe tinh thần.
