Suy nhược là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Suy nhược
Suy nhược là gì? Suy nhược là tình trạng cơ thể hoặc tinh thần bị suy yếu, mệt mỏi, thiếu năng lượng và giảm khả năng hoạt động bình thường. Đây là hiện tượng sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn tâm lý người bệnh. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách khắc phục tình trạng suy nhược nhé!
Suy nhược nghĩa là gì?
Suy nhược là trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể đang ngày một yếu đi, thực hiện chức năng ngày càng kém, khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi, uể oải và thiếu sức sống. Trong tiếng Hán-Việt, “suy” (衰) nghĩa là yếu kém, sút giảm, còn “nhược” (弱) nghĩa là yếu đuối.
Suy nhược được chia thành hai dạng chính:
Suy nhược cục bộ: Xảy ra ở một số bộ phận cơ thể như cánh tay, chân, vai, lưng. Người bệnh phải gắng sức rất nhiều để di chuyển vùng cơ thể đó.
Suy nhược toàn thân: Ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi cực độ, thiếu năng lượng, uể oải và buồn chán.
Trong y học: Thuật ngữ suy nhược thường đi kèm với các bệnh lý như suy nhược cơ thể, suy nhược thần kinh, suy tim, suy thận, suy dinh dưỡng.
Nguồn gốc và xuất xứ của Suy nhược
Từ “suy nhược” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ “suy” (衰弱) trong tiếng Hán, đã được sử dụng lâu đời trong y học và đời sống người Việt.
Sử dụng suy nhược khi mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút, cơ thể mệt mỏi kéo dài, hoặc khi nói về các bệnh lý liên quan đến sự suy yếu chức năng cơ quan.
Suy nhược sử dụng trong trường hợp nào?
Từ suy nhược được dùng khi mô tả tình trạng cơ thể mệt mỏi, yếu đuối, trong y học để chỉ các bệnh lý suy giảm chức năng, hoặc trong đời sống khi nói về sức khỏe sa sút.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Suy nhược
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ suy nhược trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy bị suy nhược cơ thể sau thời gian làm việc quá sức.”
Phân tích: Mô tả tình trạng cơ thể mệt mỏi, kiệt sức do lao động nặng nhọc không nghỉ ngơi đủ.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán suy nhược thần kinh do stress kéo dài.”
Phân tích: Dùng trong y học để chỉ tình trạng hệ thần kinh bị suy yếu do căng thẳng tâm lý.
Ví dụ 3: “Chế độ ăn uống thiếu chất khiến cơ thể cô ấy ngày càng suy nhược.”
Phân tích: Mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút do dinh dưỡng không đầy đủ.
Ví dụ 4: “Người già thường dễ bị suy nhược hơn do quá trình lão hóa tự nhiên.”
Phân tích: Nói về sự suy yếu chức năng cơ thể theo tuổi tác.
Ví dụ 5: “Sau trận ốm nặng, tinh thần anh ta trở nên suy nhược và bi quan.”
Phân tích: Mô tả tình trạng tinh thần yếu đuối, mất động lực sau bệnh tật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Suy nhược
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến suy nhược:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Yếu đuối | Khỏe mạnh |
| Kiệt sức | Cường tráng |
| Mệt mỏi | Sung sức |
| Suy yếu | Dồi dào |
| Hư nhược | Tráng kiện |
| Suy kiệt | Khang kiện |
Dịch Suy nhược sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suy nhược | 衰弱 (Shuāiruò) | Weakness / Asthenia | 衰弱 (Suijaku) | 쇠약 (Soeyak) |
Kết luận
Suy nhược là gì? Tóm lại, suy nhược là tình trạng cơ thể hoặc tinh thần bị suy yếu, mệt mỏi kéo dài. Nhận biết sớm các dấu hiệu suy nhược giúp bạn có biện pháp khắc phục kịp thời, bảo vệ sức khỏe tốt hơn.
