Khuyến nông là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Khuyến nông
Khuyến nông là gì? Khuyến nông là hoạt động hỗ trợ, hướng dẫn nông dân áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp nhằm nâng cao năng suất và thu nhập. Đây là chính sách quan trọng của nhà nước trong phát triển nông nghiệp, nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu vai trò, hình thức và ý nghĩa của khuyến nông ngay bên dưới!
Khuyến nông nghĩa là gì?
Khuyến nông là hoạt động chuyển giao kiến thức, kỹ thuật canh tác mới đến nông dân thông qua tập huấn, trình diễn và tư vấn trực tiếp. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực nông nghiệp, được quy định trong các chính sách phát triển nông thôn.
Trong tiếng Việt, từ “khuyến nông” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Hoạt động khuyến khích, hỗ trợ người dân phát triển sản xuất nông nghiệp.
Nghĩa mở rộng: Hệ thống tổ chức từ trung ương đến địa phương chuyên thực hiện công tác hướng dẫn kỹ thuật cho nông dân.
Trong thực tiễn: Các chương trình tập huấn, mô hình trình diễn, hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi và vật tư nông nghiệp.
Khuyến nông có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khuyến nông” là từ Hán Việt, trong đó “khuyến” nghĩa là khuyên bảo, khích lệ và “nông” nghĩa là nông nghiệp. Ghép lại, khuyến nông có nghĩa là khuyến khích phát triển nông nghiệp.
Sử dụng “khuyến nông” khi nói về hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi.
Cách sử dụng “Khuyến nông”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khuyến nông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khuyến nông” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hoạt động, hệ thống tổ chức. Ví dụ: công tác khuyến nông, trạm khuyến nông, cán bộ khuyến nông.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: chương trình khuyến nông, dịch vụ khuyến nông, mô hình khuyến nông.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuyến nông”
Từ “khuyến nông” được dùng phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn:
Ví dụ 1: “Trạm khuyến nông huyện tổ chức lớp tập huấn kỹ thuật trồng lúa.”
Phân tích: Danh từ chỉ cơ quan chuyên môn về hỗ trợ nông nghiệp cấp huyện.
Ví dụ 2: “Nhờ cán bộ khuyến nông hướng dẫn, bà con đã biết cách phòng trừ sâu bệnh.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa, chỉ người làm công tác hỗ trợ kỹ thuật nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Mô hình khuyến nông trồng bưởi da xanh mang lại hiệu quả kinh tế cao.”
Phân tích: Chỉ mô hình trình diễn do hệ thống khuyến nông triển khai.
Ví dụ 4: “Chính sách khuyến nông giúp nông dân tiếp cận giống mới chất lượng.”
Phân tích: Danh từ chỉ chủ trương, đường lối hỗ trợ phát triển nông nghiệp.
Ví dụ 5: “Anh ấy làm khuyến nông ở xã đã hơn 10 năm.”
Phân tích: Danh từ chỉ nghề nghiệp, công việc trong lĩnh vực hỗ trợ nông nghiệp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khuyến nông”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khuyến nông” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khuyến nông” với “khuyến ngư” (hỗ trợ thủy sản) hoặc “khuyến lâm” (hỗ trợ lâm nghiệp).
Cách dùng đúng: Khuyến nông chỉ áp dụng cho lĩnh vực trồng trọt và chăn nuôi. Thủy sản dùng “khuyến ngư”, lâm nghiệp dùng “khuyến lâm”.
Trường hợp 2: Viết sai thành “khuyến nôn” hoặc “khuyến lông”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “khuyến nông” với vần “ông”.
“Khuyến nông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuyến nông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hỗ trợ nông nghiệp | Bỏ mặc nông dân |
| Chuyển giao kỹ thuật | Canh tác tự phát |
| Phát triển nông thôn | Kìm hãm nông nghiệp |
| Tập huấn nông nghiệp | Thiếu hướng dẫn |
| Hướng dẫn canh tác | Sản xuất lạc hậu |
| Xúc tiến nông nghiệp | Bỏ hoang ruộng đất |
Kết luận
Khuyến nông là gì? Tóm lại, khuyến nông là hoạt động hỗ trợ, chuyển giao kỹ thuật giúp nông dân nâng cao năng suất sản xuất. Hiểu đúng từ “khuyến nông” giúp bạn nắm rõ vai trò quan trọng của công tác này trong phát triển nông nghiệp Việt Nam.
