Súng ngắn là gì? 🔫 Giải thích, ý nghĩa

Súng ngắn là gì? Súng ngắn là loại hỏa khí cầm tay có kích thước nhỏ gọn, thiết kế để bắn bằng một tay, thường dùng cho mục đích tự vệ hoặc tác chiến cự ly gần. Đây là vũ khí phổ biến trong lực lượng vũ trang và cảnh sát trên toàn thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng súng ngắn ngay bên dưới!

Súng ngắn là gì?

Súng ngắn là loại vũ khí cá nhân có nòng ngắn, kích thước nhỏ gọn, có thể cầm và bắn bằng một tay. Đây là danh từ chỉ một loại hỏa khí được sử dụng rộng rãi trong quân đội, công an và dân sự (tùy quy định từng quốc gia).

Trong tiếng Việt, từ “súng ngắn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại súng có nòng ngắn, bao gồm súng lục ổ quay và súng lục bán tự động.

Phân loại theo cơ chế: Súng lục ổ quay (revolver) và súng lục tự động (pistol).

Trong văn hóa: Súng ngắn thường xuất hiện trong phim hành động, tiểu thuyết trinh thám như biểu tượng của cảnh sát, thám tử.

Súng ngắn có nguồn gốc từ đâu?

Súng ngắn xuất hiện từ thế kỷ 16 tại châu Âu, ban đầu là súng hỏa mai cầm tay. Đến thế kỷ 19, Samuel Colt phát minh súng lục ổ quay (1836), đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử vũ khí cá nhân.

Sử dụng “súng ngắn” khi nói về vũ khí cầm tay cỡ nhỏ dùng cho tự vệ hoặc tác chiến tầm gần.

Cách sử dụng “Súng ngắn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “súng ngắn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Súng ngắn” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong tài liệu quân sự, văn bản pháp luật về vũ khí, báo chí an ninh.

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến loại vũ khí này.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Súng ngắn”

Từ “súng ngắn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát được trang bị súng ngắn khi làm nhiệm vụ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ vũ khí cá nhân của lực lượng công an.

Ví dụ 2: “Súng ngắn K54 là loại súng phổ biến trong quân đội Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ một mẫu súng ngắn cụ thể được sử dụng chính thức.

Ví dụ 3: “Tàng trữ súng ngắn trái phép là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định về vũ khí.

Ví dụ 4: “Trong phim, thám tử luôn mang theo một khẩu súng ngắn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa, giải trí.

Ví dụ 5: “Súng ngắn có tầm bắn hiệu quả khoảng 25-50 mét.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quân sự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Súng ngắn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “súng ngắn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “súng ngắn” với “súng lục”.

Cách dùng đúng: Súng lục là một loại súng ngắn, nhưng súng ngắn là khái niệm rộng hơn bao gồm cả súng lục ổ quay và súng lục tự động.

Trường hợp 2: Gọi súng tiểu liên nhỏ gọn là “súng ngắn”.

Cách dùng đúng: Súng ngắn chỉ loại bắn từng phát hoặc bán tự động cầm một tay, không phải súng liên thanh.

“Súng ngắn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “súng ngắn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Súng lục Súng trường
Súng tay Súng dài
Pistol Súng máy
Revolver Súng liên thanh
Súng cá nhân Súng cối
Súng bán tự động Súng phóng lựu

Kết luận

Súng ngắn là gì? Tóm lại, súng ngắn là loại hỏa khí cầm tay nhỏ gọn, dùng cho tự vệ và tác chiến cự ly gần. Hiểu đúng từ “súng ngắn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh liên quan đến vũ khí và an ninh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.