Đương cai là gì? 😏 Nghĩa chi tiết

Đương cai là gì? Đương cai là người đang chịu trách nhiệm chủ trì, điều hành một công việc chung trong gia tộc hoặc làng xã. Đây là khái niệm gắn liền với văn hóa cộng đồng Việt Nam xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của “đương cai” ngay bên dưới!

Đương cai nghĩa là gì?

Đương cai là người đang giữ vai trò chủ trì, gánh vác công việc chung của gia đình, dòng họ hoặc cộng đồng trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là danh từ Hán Việt chỉ vị trí, trách nhiệm được phân công luân phiên.

Trong tiếng Việt, từ “đương cai” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Người đang đảm nhận việc tổ chức, điều hành công việc chung. Ví dụ: đương cai đám giỗ, đương cai hội làng.

Nghĩa mở rộng: Người chịu trách nhiệm chính trong một sự kiện, hoạt động tập thể tại thời điểm đó.

Trong văn hóa: Đương cai thể hiện tinh thần chia sẻ trách nhiệm, luân phiên phục vụ cộng đồng – nét đẹp truyền thống của người Việt.

Đương cai có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đương cai” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đương” (當) nghĩa là đang gánh vác, “cai” (該) nghĩa là thuộc về, phải chịu. Cụm từ này xuất hiện trong đời sống làng xã Việt Nam từ xa xưa.

Sử dụng “đương cai” khi nói về người đang chịu trách nhiệm tổ chức công việc chung theo phiên.

Cách sử dụng “Đương cai”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương cai” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đương cai” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp gia đình, dòng họ khi bàn về việc tổ chức giỗ chạp, lễ hội.

Văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính làng xã, gia phả, hoặc các tài liệu về phong tục Việt Nam.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương cai”

Từ “đương cai” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức công việc chung:

Ví dụ 1: “Năm nay nhà bác Hai đương cai giỗ tổ.”

Phân tích: Chỉ gia đình bác Hai chịu trách nhiệm tổ chức đám giỗ.

Ví dụ 2: “Ai đương cai hội làng năm nay vậy?”

Phân tích: Hỏi về người chủ trì tổ chức lễ hội làng.

Ví dụ 3: “Đến phiên mình đương cai thì phải lo chu đáo.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm khi đến lượt gánh vác công việc.

Ví dụ 4: “Nhà đương cai phải chuẩn bị lễ vật từ sớm.”

Phân tích: Chỉ gia đình đang chịu trách nhiệm tổ chức.

Ví dụ 5: “Ông ấy làm đương cai ba năm liền vì không có ai thay.”

Phân tích: Diễn tả việc một người giữ vai trò chủ trì liên tục.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương cai”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương cai” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đương cai” với “đương kim” (người đang giữ chức vụ chính thức).

Cách dùng đúng: “Đương cai” chỉ người chịu trách nhiệm luân phiên, “đương kim” chỉ người đang tại vị.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đương kai” hoặc “đương cây”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đương cai” với “cai” không dấu.

“Đương cai”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương cai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ trì Vắng mặt
Phụ trách Thờ ơ
Đảm nhận Né tránh
Gánh vác Phó mặc
Điều hành Bỏ bê
Cáng đáng Thoái thác

Kết luận

Đương cai là gì? Tóm lại, đương cai là người đang chịu trách nhiệm chủ trì công việc chung theo phiên. Hiểu đúng từ “đương cai” giúp bạn nắm rõ nét văn hóa cộng đồng truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.