Đỏ kè là gì? 🔴 Nghĩa Đỏ kè

Đỏ kè là gì? Đỏ kè là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, dùng để miêu tả màu đỏ đậm, đỏ sẫm do uống rượu bia hoặc xấu hổ, tức giận. Từ này thường gắn liền với hình ảnh khuôn mặt ửng đỏ một cách rõ rệt. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về “đỏ kè” ngay bên dưới!

Đỏ kè nghĩa là gì?

Đỏ kè là từ láy miêu tả trạng thái đỏ đậm, đỏ sẫm của da mặt, thường do tác động của rượu bia, cảm xúc mạnh như xấu hổ, tức giận hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cao. Đây là tính từ mang sắc thái gợi hình mạnh trong tiếng Việt.

Trong đời sống hàng ngày, “đỏ kè” thường xuất hiện khi nói về người say rượu với khuôn mặt đỏ gay, hoặc ai đó đỏ mặt vì ngượng ngùng, bực tức. Hình ảnh “mặt đỏ kè” gợi lên trạng thái rõ rệt, dễ nhận biết.

Trong giao tiếp thân mật, từ này thường được dùng để trêu đùa hoặc nhận xét về tình trạng say xỉn của ai đó một cách hài hước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đỏ kè”

Từ “đỏ kè” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ từ gốc “đỏ” kết hợp với âm láy “kè” để nhấn mạnh mức độ đỏ đậm, sẫm.

Sử dụng “đỏ kè” khi muốn miêu tả màu đỏ đậm của da mặt, đặc biệt trong tình huống uống rượu bia, xấu hổ hoặc nóng giận.

Cách sử dụng “Đỏ kè” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đỏ kè” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đỏ kè” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đỏ kè” thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nhận xét về ai đó say rượu hoặc đỏ mặt, như “Uống có mấy ly mà mặt đỏ kè rồi kìa!”

Trong văn viết: “Đỏ kè” xuất hiện trong văn học, truyện ngắn khi miêu tả nhân vật say xỉn hoặc trạng thái cảm xúc mạnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đỏ kè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đỏ kè” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy uống vài chén rượu đã đỏ kè cả mặt.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng mặt đỏ sẫm do tác động của rượu.

Ví dụ 2: “Bị bắt quả tang nói dối, nó đỏ kè mặt vì xấu hổ.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái mặt đỏ do cảm xúc ngượng ngùng.

Ví dụ 3: “Ông giám đốc tức giận đỏ kè, quát lớn trong phòng họp.”

Phân tích: Miêu tả mặt đỏ do cơn giận dữ bùng phát.

Ví dụ 4: “Trời nóng quá, đi ngoài nắng về mặt đỏ kè.”

Phân tích: Dùng khi da mặt đỏ do tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Ví dụ 5: “Cô gái đỏ kè mặt khi được khen xinh trước đám đông.”

Phân tích: Diễn tả sự ngượng ngùng, e thẹn khiến mặt ửng đỏ.

“Đỏ kè”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đỏ kè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đỏ gay Xanh xao
Đỏ ửng Tái mét
Đỏ au Trắng bệch
Đỏ bừng Nhợt nhạt
Đỏ rực Xám ngoét
Ửng hồng Vàng vọt

Kết luận

Đỏ kè là gì? Tóm lại, đỏ kè là từ láy tượng hình miêu tả màu đỏ đậm, đỏ sẫm của da mặt do rượu bia, xấu hổ hoặc tức giận. Hiểu đúng từ “đỏ kè” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.