Sulfur là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Sulfur

Sulfur là gì? Sulfur (lưu huỳnh) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu S và số nguyên tử 16 trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm phi kim với màu vàng chanh đặc trưng. Đây là chất không mùi, không vị, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, nông nghiệp và mỹ phẩm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và cách sử dụng từ “sulfur” trong tiếng Việt nhé!

Sulfur nghĩa là gì?

Sulfur là tên gọi tiếng Anh của lưu huỳnh – một nguyên tố phi kim phổ biến, tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh màu vàng chanh trong tự nhiên. Nguyên tố này nằm ở ô số 16, nhóm VIA, chu kì 3 trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

Trong hóa học: Sulfur có tính phi kim, tạo ra nhiều hợp chất với các số oxi hóa khác nhau từ -2 đến +6. Các hợp chất phổ biến bao gồm H₂S (hydrogen sulfide), SO₂ (sulfur dioxide), H₂SO₄ (acid sulfuric).

Trong đời sống: Sulfur được tìm thấy trong cơ thể con người, chiếm khoảng 0,2% khối lượng, có mặt trong thành phần nhiều protein và enzyme. Con người không thể tự tổng hợp sulfur mà phải bổ sung qua thực phẩm như thịt, cá, trứng, tỏi, hành.

Trong làm đẹp: Sulfur được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn nhờ khả năng kháng khuẩn, kháng viêm và làm khô da.

Nguồn gốc và xuất xứ của Sulfur

Từ “sulfur” có nguồn gốc từ tiếng Latin “sulfur” hoặc “sulpur”, mang nghĩa là “chất có mùi”. Người La Mã đã sử dụng từ này để chỉ chất hóa học mà chúng ta biết đến ngày nay.

Trong tự nhiên, sulfur được giải phóng từ lõi Trái Đất chủ yếu khi núi lửa hoạt động. Có thể tìm thấy sulfur ở dạng đơn chất hoặc trong các khoáng chất như thạch cao, muối epsom, pyrite.

Sulfur sử dụng trong trường hợp nào?

Từ sulfur được dùng khi nói về nguyên tố hóa học lưu huỳnh, trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất phân bón, cao su, thuốc trừ sâu, hoặc trong mỹ phẩm trị mụn và chăm sóc da.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Sulfur

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ sulfur trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sulfur is often used in the production of fertilizer.”

Phân tích: Câu này nói về ứng dụng của lưu huỳnh trong sản xuất phân bón – một trong những ngành công nghiệp sử dụng sulfur nhiều nhất.

Ví dụ 2: “Nông dân thường xử lý cây trồng bằng sulfur để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh.”

Phân tích: Sulfur được dùng như chất bảo vệ thực vật trong nông nghiệp, giúp phòng chống nấm mốc và côn trùng gây hại.

Ví dụ 3: “Sản phẩm trị mụn này chứa sulfur với nồng độ 3%.”

Phân tích: Trong mỹ phẩm, sulfur là hoạt chất trị mụn phổ biến nhờ khả năng kháng khuẩn và làm khô nốt mụn.

Ví dụ 4: “Sulfur dioxide gây ô nhiễm không khí và mưa acid.”

Phân tích: Đề cập đến tác hại môi trường của hợp chất sulfur dioxide (SO₂) sinh ra từ hoạt động công nghiệp.

Ví dụ 5: “Thực phẩm giàu sulfur bao gồm tỏi, hành, trứng và các loại hải sản.”

Phân tích: Sulfur là chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, có thể bổ sung qua chế độ ăn hàng ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Sulfur

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến sulfur:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Lưu huỳnh Kim loại
S (ký hiệu hóa học) Phi sulfur
Brimstone (tiếng Anh cổ) Oxygen
Sulphur (cách viết Anh-Anh) Nitrogen
Diêm sinh Carbon

Dịch Sulfur sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lưu huỳnh 硫 (Liú) Sulfur 硫黄 (Iō) 유황 (Yuhwang)

Kết luận

Sulfur là gì? Tóm lại, sulfur (lưu huỳnh) là nguyên tố phi kim quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, nông nghiệp và chăm sóc sức khỏe. Hiểu đúng về sulfur giúp bạn sử dụng chúng an toàn và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.