Trinh thám là gì? 🕵️ Ý nghĩa chi tiết

Trinh thám là gì? Trinh thám là thể loại văn học, phim ảnh xoay quanh việc điều tra, phá án, tìm ra sự thật đằng sau các vụ án bí ẩn. Đây là thể loại được yêu thích bởi sự hồi hộp, kịch tính và khả năng kích thích tư duy logic của người xem. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “trinh thám” ngay bên dưới!

Trinh thám nghĩa là gì?

Trinh thám là thể loại tác phẩm (văn học, phim, truyện) tập trung vào quá trình điều tra, phá giải các vụ án hình sự hoặc bí ẩn. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “trinh” (偵) nghĩa là dò xét, “thám” (探) nghĩa là thăm dò, tìm kiếm.

Trong tiếng Việt, từ “trinh thám” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ thể loại văn học, điện ảnh có nội dung điều tra, phá án. Ví dụ: truyện trinh thám, phim trinh thám.

Nghĩa mở rộng: Chỉ hoạt động dò la, điều tra thông tin bí mật. Ví dụ: “Anh ta làm nghề trinh thám tư.”

Trong văn hóa đại chúng: Trinh thám là thể loại giải trí phổ biến với các tác phẩm nổi tiếng như Sherlock Holmes, Conan, Agatha Christie.

Trinh thám có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trinh thám” có nguồn gốc Hán Việt, du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của văn học phương Tây vào đầu thế kỷ 20. Thể loại này bắt nguồn từ châu Âu với tác phẩm đầu tiên được công nhận là “Vụ án đường Morgue” của Edgar Allan Poe (1841).

Sử dụng “trinh thám” khi nói về thể loại tác phẩm điều tra hoặc hoạt động dò xét thông tin.

Cách sử dụng “Trinh thám”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trinh thám” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trinh thám” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thể loại tác phẩm hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: tiểu thuyết trinh thám, thám tử trinh thám.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả tính chất điều tra, bí ẩn. Ví dụ: câu chuyện trinh thám, không khí trinh thám.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trinh thám”

Từ “trinh thám” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi rất thích đọc truyện trinh thám của Agatha Christie.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho thể loại truyện.

Ví dụ 2: “Bộ phim trinh thám này có cốt truyện rất hấp dẫn.”

Phân tích: Chỉ thể loại phim có nội dung điều tra, phá án.

Ví dụ 3: “Anh ấy thuê trinh thám tư để tìm người thân thất lạc.”

Phân tích: Danh từ chỉ người làm nghề điều tra.

Ví dụ 4: “Conan là bộ manga trinh thám nổi tiếng của Nhật Bản.”

Phân tích: Mô tả thể loại manga về đề tài phá án.

Ví dụ 5: “Câu chuyện mang màu sắc trinh thám đầy bí ẩn.”

Phân tích: Tính từ diễn tả không khí hồi hộp, kịch tính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trinh thám”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trinh thám” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trinh thám” với “thám tử”.

Cách dùng đúng: “Trinh thám” là thể loại hoặc hoạt động; “thám tử” là người làm nghề điều tra.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trình thám” hoặc “trinh tham”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trinh thám” với dấu huyền ở “trinh”.

“Trinh thám”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trinh thám”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điều tra Lãng mạn
Phá án Hài hước
Hình sự Cổ tích
Bí ẩn Tình cảm
Dò xét Công khai
Thám tử Giả tưởng

Kết luận

Trinh thám là gì? Tóm lại, trinh thám là thể loại tác phẩm xoay quanh việc điều tra, phá án. Hiểu đúng từ “trinh thám” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.