Mê lộ là gì? 🌫️ Nghĩa, giải thích Mê lộ
Mê lộ là gì? Mê lộ là danh từ chỉ con đường rối rắm, phức tạp khiến người đi dễ bị lạc và mất phương hướng. Trong nghĩa bóng, mê lộ còn ám chỉ con đường lầm lạc hoặc tình trạng tinh thần rối loạn, không còn tỉnh táo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “mê lộ” trong tiếng Việt nhé!
Mê lộ nghĩa là gì?
Mê lộ là con đường đi lạc, khó tìm được lối ra, thường dùng với sắc thái văn chương để ví con đường lầm lạc. Đây là danh từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống.
Trong cuộc sống, từ “mê lộ” mang nhiều ý nghĩa:
Nghĩa đen: Chỉ hệ thống đường đi chằng chịt, phức tạp khiến người đi trong đó dễ bị lạc, mất phương hướng. Ví dụ: các công trình mê lộ trong công viên giải trí.
Nghĩa bóng: Ám chỉ con đường sai lầm, tình trạng tinh thần rối loạn hoặc những cạm bẫy khiến con người mất đi sự tỉnh táo, sáng suốt. Ví dụ: “Anh ta đã lạc vào mê lộ của cờ bạc.”
Trong văn học: “Mê lộ” thường được dùng để diễn tả những tình huống phức tạp, khó thoát ra, mang tính cảnh báo về những con đường lầm lạc trong cuộc đời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mê lộ”
Từ “mê lộ” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ: “mê” (迷) nghĩa là mê hoặc, lạc lối và “lộ” (路) nghĩa là con đường. Sự kết hợp này tạo nên từ mang hàm ý về con đường làm người đi bị lạc hoặc mất phương hướng.
Sử dụng “mê lộ” khi muốn diễn tả đường đi phức tạp hoặc tình trạng lầm lạc, rối loạn trong cuộc sống.
Mê lộ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mê lộ” được dùng khi mô tả đường đi rối rắm khó tìm lối ra, hoặc ẩn dụ cho con đường lầm lạc, cạm bẫy tinh thần trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mê lộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mê lộ”:
Ví dụ 1: “Kẻ xấu đã dẫn anh ta vào mê lộ của tội ác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ con đường lầm lạc, sai trái mà người đó bị cuốn vào.
Ví dụ 2: “Công viên có một mê lộ bằng cây xanh rất thú vị cho trẻ em khám phá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hệ thống đường đi phức tạp được thiết kế để giải trí.
Ví dụ 3: “Cô ấy lạc vào mê lộ của tình yêu mù quáng.”
Phân tích: Ẩn dụ cho tình trạng tinh thần không còn tỉnh táo vì tình cảm.
Ví dụ 4: “Thanh niên cần tránh xa mê lộ của ma túy và tệ nạn xã hội.”
Phân tích: Cảnh báo về những con đường lầm lạc, nguy hiểm trong cuộc sống.
Ví dụ 5: “Cuốn tiểu thuyết đưa người đọc vào mê lộ của những bí ẩn chưa có lời giải.”
Phân tích: Diễn tả cốt truyện phức tạp, rối rắm cuốn hút người đọc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mê lộ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mê lộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mê cung | Đường thẳng |
| Ngõ cụt | Lối thoát |
| Đường lầm lạc | Đường sáng |
| Con đường sai | Chính đạo |
| Bẫy rập | Đường ngay |
| Vòng xoáy | Lối đi rõ ràng |
Dịch “Mê lộ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mê lộ | 迷路 (Mílù) | Maze / Labyrinth | 迷路 (Meiro) | 미로 (Miro) |
Kết luận
Mê lộ là gì? Tóm lại, mê lộ là con đường rối rắm khiến người đi lạc lối, thường dùng để ẩn dụ cho con đường lầm lạc trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “mê lộ” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn.
