Số bị trừ là gì? ➖ Nghĩa Số bị trừ rõ ràng
Số bị trừ là gì? Số bị trừ là số đứng trước dấu trừ trong phép tính trừ, là số được lấy đi một phần để cho ra hiệu. Đây là khái niệm toán học cơ bản mà học sinh tiểu học cần nắm vững. Cùng tìm hiểu cách nhận biết và phân biệt số bị trừ với các thành phần khác trong phép trừ ngay bên dưới!
Số bị trừ là gì?
Số bị trừ là thành phần đứng đầu tiên trong phép tính trừ, là số được lấy bớt đi để tìm ra kết quả (hiệu). Đây là danh từ thuộc lĩnh vực toán học.
Trong phép trừ: Số bị trừ – Số trừ = Hiệu
Ví dụ: 9 – 4 = 5. Trong đó: 9 là số bị trừ, 4 là số trừ, 5 là hiệu.
Trong tiếng Việt, từ “số bị trừ” có cách hiểu:
Nghĩa toán học: Số ban đầu, số lớn hơn hoặc bằng trong phép trừ thông thường, được trừ đi một lượng nhất định.
Nghĩa từ vựng: “Bị trừ” nghĩa là chịu tác động của phép trừ, bị lấy bớt đi.
Công thức tìm số bị trừ: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ.
Số bị trừ có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “số bị trừ” là cách dịch thuần Việt của từ “minuend” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin “minuendus” nghĩa là “cái cần được giảm đi”.
Sử dụng “số bị trừ” khi học hoặc giảng dạy phép tính trừ trong chương trình toán học.
Cách sử dụng “Số bị trừ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “số bị trừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Số bị trừ” trong tiếng Việt
Trong học tập: Dùng khi gọi tên thành phần của phép trừ. Ví dụ: “Em hãy chỉ ra số bị trừ trong phép tính 15 – 7 = 8.”
Trong giảng dạy: Giáo viên sử dụng để hướng dẫn học sinh nhận biết các thành phần. Ví dụ: “Số bị trừ luôn đứng trước dấu trừ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số bị trừ”
Từ “số bị trừ” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh toán học:
Ví dụ 1: “Trong phép tính 20 – 8 = 12, số bị trừ là 20.”
Phân tích: Số 20 đứng đầu phép tính, bị lấy đi 8 đơn vị.
Ví dụ 2: “Tìm số bị trừ biết hiệu là 15 và số trừ là 6.”
Phân tích: Áp dụng công thức: Số bị trừ = 15 + 6 = 21.
Ví dụ 3: “Số bị trừ là 100, số trừ là 45, hiệu bằng bao nhiêu?”
Phân tích: Hiệu = 100 – 45 = 55.
Ví dụ 4: “Nếu số bị trừ bằng số trừ thì hiệu bằng 0.”
Phân tích: Quy tắc toán học cơ bản, ví dụ: 7 – 7 = 0.
Ví dụ 5: “Khi số bị trừ tăng thêm 5 đơn vị, hiệu cũng tăng thêm 5 đơn vị.”
Phân tích: Tính chất của phép trừ khi thay đổi số bị trừ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Số bị trừ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “số bị trừ” trong toán học:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “số bị trừ” và “số trừ”.
Cách dùng đúng: Số bị trừ đứng trước dấu trừ, số trừ đứng sau dấu trừ. Trong 10 – 3 = 7: số bị trừ là 10, số trừ là 3.
Trường hợp 2: Áp dụng sai công thức tìm số bị trừ.
Cách dùng đúng: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ (không phải Hiệu – Số trừ).
“Số bị trừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “số bị trừ”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Minuend (tiếng Anh) | Số trừ |
| Số ban đầu | Hiệu |
| Số bị lấy bớt | Số hạng (phép cộng) |
| Thành phần thứ nhất | Tổng |
| Số lớn trong phép trừ | Thừa số (phép nhân) |
| Số gốc | Số bị chia (phép chia) |
Kết luận
Số bị trừ là gì? Tóm lại, số bị trừ là số đứng trước dấu trừ trong phép tính trừ. Hiểu đúng “số bị trừ” giúp học sinh nắm vững kiến thức toán học cơ bản.
