Số bình quân là gì? 📊 Ý nghĩa chi tiết

Số bình quân là gì? Số bình quân là giá trị trung bình của một tập hợp số liệu, được tính bằng cách chia tổng các giá trị cho số lượng phần tử. Đây là khái niệm toán học cơ bản, ứng dụng rộng rãi trong thống kê, kinh tế và đời sống. Cùng tìm hiểu cách tính và ứng dụng của số bình quân ngay bên dưới!

Số bình quân là gì?

Số bình quân (hay còn gọi là trung bình cộng) là kết quả của phép chia tổng tất cả các giá trị trong một tập dữ liệu cho số lượng các giá trị đó. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực toán học và thống kê.

Trong tiếng Việt, “số bình quân” có các cách hiểu:

Nghĩa toán học: Giá trị đại diện cho một tập hợp số liệu. Công thức: Số bình quân = Tổng các giá trị ÷ Số lượng giá trị.

Nghĩa trong kinh tế: Chỉ số phản ánh mức trung bình như thu nhập bình quân, GDP bình quân đầu người.

Nghĩa trong đời sống: Mức độ chung, phổ biến của một nhóm. Ví dụ: “Điểm bình quân của lớp là 7.5.”

Số bình quân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “bình quân” có gốc Hán Việt, trong đó “bình” nghĩa là bằng, đều; “quân” nghĩa là chia đều. Ghép lại, “bình quân” mang nghĩa san bằng, chia đều cho các phần.

Sử dụng “số bình quân” khi cần tính toán giá trị trung bình hoặc so sánh mức độ chung giữa các đối tượng.

Cách sử dụng “Số bình quân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “số bình quân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Số bình quân” trong tiếng Việt

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo thống kê, nghiên cứu khoa học, văn bản kinh tế. Ví dụ: “Số bình quân lượng mưa tháng 7 đạt 250mm.”

Trong văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về mức trung bình. Ví dụ: “Bình quân mỗi ngày tôi đi bộ 5km.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số bình quân”

Từ “số bình quân” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thu nhập bình quân đầu người Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 4.500 USD.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ mức thu nhập trung bình của mỗi người dân.

Ví dụ 2: “Điểm bình quân môn Toán của lớp 10A là 7.2 điểm.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, tính trung bình cộng điểm số của cả lớp.

Ví dụ 3: “Tuổi thọ bình quân của người Việt Nam hiện nay là 73 tuổi.”

Phân tích: Dùng trong thống kê dân số, phản ánh mức tuổi thọ trung bình.

Ví dụ 4: “Mỗi hộ gia đình tiêu thụ bình quân 150 kWh điện mỗi tháng.”

Phân tích: Dùng để mô tả mức tiêu thụ trung bình trong sinh hoạt.

Ví dụ 5: “Năng suất lúa bình quân đạt 6 tấn/ha.”

Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, chỉ sản lượng trung bình trên một đơn vị diện tích.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Số bình quân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “số bình quân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “bình quân” với “trung bình” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Bình quân” thường dùng cho tập hợp lớn (dân số, kinh tế); “trung bình” dùng linh hoạt hơn trong đời sống.

Trường hợp 2: Viết sai thành “bình quâng” hoặc “bình quần”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “bình quân” với vần “ân”.

“Số bình quân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “số bình quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trung bình cộng Cực đại
Giá trị trung bình Cực tiểu
Mức bình quân Giá trị riêng lẻ
Trung bình Số lớn nhất
Bình quân gia quyền Số nhỏ nhất
Mean (tiếng Anh) Giá trị cá biệt

Kết luận

Số bình quân là gì? Tóm lại, số bình quân là giá trị trung bình của một tập dữ liệu, ứng dụng rộng rãi trong toán học, kinh tế và đời sống. Hiểu đúng “số bình quân” giúp bạn phân tích số liệu chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.