Chói là gì? 💡 Nghĩa, giải thích từ Chói
Chói là gì? Chói là tính từ trong tiếng Việt dùng để miêu tả ánh sáng quá mạnh khiến lóa mắt, hoặc cảm giác đau nhói như bị đâm. Từ “chói” thường xuất hiện trong các cụm từ như chói mắt, chói tai, chói chang để diễn tả mức độ mãnh liệt. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ về từ “chói” trong bài viết dưới đây nhé!
Chói nghĩa là gì?
Chói là tính từ miêu tả trạng thái sáng lóa khiến mắt không chịu nổi, hoặc cảm giác đau buốt, nhức nhối như bị vật nhọn đâm vào. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Từ “chói” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Sáng lóa: Miêu tả ánh sáng quá mạnh khiến mắt khó chịu, không thể nhìn trực tiếp. Ví dụ: nắng chói, đèn chói mắt, ánh sáng chói chang.
Nghĩa 2 – Đau buốt: Diễn tả cảm giác đau nhói, đau như bị đâm. Tục ngữ có câu: “Không làm thì đói, làm thì chói xương hông” – ý chỉ cảm giác đau nhức khi lao động vất vả.
Ngoài ra, “chói” còn dùng để nhấn mạnh màu sắc rực rỡ, nổi bật như: đỏ chói, vàng chói, trắng chói.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chói
Từ “chói” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian và ca dao tục ngữ. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh cảm nhận trực tiếp của con người về ánh sáng và cảm giác đau.
Sử dụng “chói” khi muốn miêu tả ánh sáng mạnh gây khó chịu cho mắt, âm thanh chói tai, hoặc cảm giác đau nhói trong cơ thể.
Chói sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chói” được dùng khi miêu tả ánh sáng quá mạnh (nắng chói, đèn chói), âm thanh gay gắt (tiếng nổ chói tai), màu sắc rực rỡ (đỏ chói, vàng chói), hoặc cảm giác đau buốt (chói xương hông).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chói
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chói” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thấy em như chói mặt trời, chói chang khó chịu, nhưng lời khó trao.” (Ca dao)
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh vẻ đẹp của người con gái rực rỡ như ánh mặt trời khiến người ta không dám nhìn thẳng.
Ví dụ 2: “Không làm thì đói, làm thì chói xương hông.” (Tục ngữ)
Phân tích: Dùng theo nghĩa đau nhói, diễn tả nỗi khổ của người lao động nghèo – không làm thì đói, làm thì đau nhức cơ thể.
Ví dụ 3: “Tiếng nổ chói tai khiến mọi người giật mình.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh gay gắt, chói tai khiến người nghe khó chịu.
Ví dụ 4: “Hoa gạo đỏ chói rực rỡ cả góc trời tháng Ba.”
Phân tích: Nhấn mạnh màu đỏ tươi sáng, nổi bật của hoa gạo.
Ví dụ 5: “Ra ngoài nắng chói chang, nhớ đeo kính râm để bảo vệ mắt.”
Phân tích: Miêu tả ánh nắng mạnh, gay gắt gây khó chịu cho mắt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chói
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chói”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lóa | Mờ |
| Chói chang | Dịu nhẹ |
| Rực rỡ | Êm dịu |
| Chói lọi | Tối tăm |
| Sáng lòa | Nhạt nhòa |
| Gay gắt | Dịu dàng |
Dịch Chói sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chói | 刺眼 (Cì yǎn) | Dazzling / Glaring | 眩しい (Mabushii) | 눈부신 (Nunbusin) |
Kết luận
Chói là gì? Tóm lại, chói là từ thuần Việt miêu tả ánh sáng mạnh gây lóa mắt hoặc cảm giác đau nhói. Hiểu đúng nghĩa của từ “chói” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn trong giao tiếp hàng ngày.
