Số bị nhân là gì? ✖️ Nghĩa Số bị nhân chi tiết

Số bị nhân là gì? Số bị nhân là số được đem nhân với một số khác (gọi là số nhân) trong phép tính nhân. Đây là thuật ngữ toán học cơ bản mà học sinh tiểu học cần nắm vững khi học bảng cửu chương. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách xác định và ví dụ sử dụng số bị nhân trong các bài toán nhé!

Số bị nhân nghĩa là gì?

Số bị nhân là số lượng của đối tượng trong mỗi nhóm, được gấp lên nhiều lần theo số nhân để tạo thành tích. Trong phép nhân, số bị nhân còn được gọi là thừa số thứ hai.

Ví dụ: Trong phép tính 5 × 3 = 15, số 5 là số bị nhân (thừa số thứ nhất), số 3 là số nhân (thừa số thứ hai), và 15 là tích.

Phép nhân thực chất là phép cộng nhiều số hạng bằng nhau. Khi ta nhân 5 × 3, nghĩa là cộng số 5 lại với nhau 3 lần: 5 + 5 + 5 = 15. Như vậy, số bị nhân chính là số được lấy làm cơ sở để cộng lặp đi lặp lại.

Trong chương trình toán tiểu học, việc phân biệt số bị nhân và số nhân giúp học sinh hiểu rõ bản chất của phép nhân, từ đó giải các bài toán có lời văn chính xác hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Số bị nhân”

“Số bị nhân” là thuật ngữ toán học thuần Việt, được sử dụng trong giáo dục từ lâu đời. Thuật ngữ này tương đương với “multiplicand” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin “multiplicandus” nghĩa là “được nhân lên”.

Sử dụng số bị nhân khi thực hiện các phép tính nhân, giải bài toán có lời văn hoặc khi cần xác định thành phần trong biểu thức nhân.

Số bị nhân sử dụng trong trường hợp nào?

Số bị nhân được dùng trong các bài toán nhân cơ bản, tính diện tích, tính số lượng vật theo nhóm, và trong các phép tính đại số ở bậc học cao hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số bị nhân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách xác định số bị nhân trong các bài toán thực tế:

Ví dụ 1: “Có 4 rổ cam, mỗi rổ có 6 quả. Hỏi có tất cả bao nhiêu quả cam?”

Phân tích: Ta có phép tính 4 × 6 = 24. Trong đó, số 6 (số cam mỗi rổ) là số bị nhân, số 4 (số rổ) là số nhân.

Ví dụ 2: “Trong phép tính 7 × 8 = 56, hãy xác định số bị nhân.”

Phân tích: Số bị nhân là 7, số nhân là 8, tích là 56.

Ví dụ 3: “Mỗi bông hoa có 5 cánh. Có 9 bông hoa thì có bao nhiêu cánh?”

Phân tích: Phép tính 9 × 5 = 45. Số 5 (số cánh mỗi bông) là số bị nhân, số 9 (số bông hoa) là số nhân.

Ví dụ 4: “Tìm a biết: a × 4 = 28.”

Phân tích: Muốn tìm số bị nhân, ta lấy tích chia cho số nhân: a = 28 : 4 = 7.

Ví dụ 5: “Một tuần có 7 ngày. Hỏi 6 tuần có bao nhiêu ngày?”

Phân tích: Phép tính 6 × 7 = 42 ngày. Số 7 là số bị nhân, số 6 là số nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Số bị nhân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến số bị nhân trong toán học:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Thừa số thứ hai Số nhân
Thừa số Thương
Hạng tử Số bị chia
Nhân tử Số chia
Cơ số Hiệu

Dịch “Số bị nhân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Số bị nhân 被乘数 (Bèi chéng shù) Multiplicand 被乗数 (Hijōsū) 피승수 (Piseungsu)

Kết luận

Số bị nhân là gì? Tóm lại, số bị nhân là thành phần quan trọng trong phép nhân, là số được gấp lên theo số nhân để tạo thành tích. Nắm vững khái niệm này giúp học sinh giải toán chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.