Sít sao là gì? ⭐ Ý nghĩa Sít sao
Sít sao là gì? Sít sao là tính từ chỉ sự chặt chẽ, khẩn trương, liên tục không có khoảng thời gian trống, hoặc chỉ kết quả gần ngang bằng nhau. Đây là từ láy thường gặp trong tiếng Việt, đặc biệt phổ biến khi nói về thời gian, lịch trình hoặc kết quả thi đấu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt sít sao với sát sao nhé!
Sít sao nghĩa là gì?
Sít sao là tính từ có nghĩa khẩn trương, liên tục, không có khoảng thời gian trống, hoặc chỉ sự chặt chẽ trong công việc. Đây là từ láy thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đời sống, từ “sít sao” mang nhiều nghĩa:
Nghĩa về thời gian: Chỉ lịch trình dày đặc, liên tục không có thời gian nghỉ. Ví dụ: “Chương trình làm việc rất sít sao”, “Thời gian sít sao quá”.
Nghĩa về kết quả: Ngày nay, “sít sao” thường dùng để chỉ kết quả gần ngang bằng nhau, chênh lệch rất ít. Ví dụ: “Chiến thắng sít sao”, “Tỷ số sít sao 1-0”.
Nghĩa về sự chặt chẽ: Chỉ sự kiểm soát, giám sát kỹ lưỡng. Ví dụ: “Kiểm tra sít sao”, “Lý lẽ sít sao”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sít sao”
Sít sao là từ láy thuần Việt, trong đó “sít” mang nghĩa chặt chẽ, sát nhau, còn “sao” bổ nghĩa tạo âm hưởng nhấn mạnh.
Sử dụng từ “sít sao” khi muốn diễn tả thời gian gấp rút, lịch trình dày đặc, hoặc kết quả chênh lệch rất nhỏ giữa các bên.
Sít sao sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sít sao” được dùng khi nói về thời gian khẩn trương, lịch trình liên tục, kết quả thi đấu gần ngang bằng, hoặc sự giám sát chặt chẽ trong công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sít sao”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sít sao”:
Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam giành chiến thắng sít sao 1-0 trước đối thủ.”
Phân tích: Dùng để chỉ kết quả chênh lệch rất nhỏ, gần ngang bằng.
Ví dụ 2: “Lịch trình công tác tuần này rất sít sao, không có ngày nghỉ.”
Phân tích: Chỉ thời gian dày đặc, liên tục không có khoảng trống.
Ví dụ 3: “Cuộc bầu cử diễn ra với kết quả sít sao giữa hai ứng cử viên.”
Phân tích: Chỉ số phiếu gần ngang nhau, khó phân định thắng thua.
Ví dụ 4: “Ban giám đốc kiểm tra sít sao tiến độ dự án.”
Phân tích: Chỉ sự giám sát chặt chẽ, thường xuyên.
Ví dụ 5: “Thời gian chuẩn bị sít sao quá, chúng tôi phải làm việc cả đêm.”
Phân tích: Diễn tả sự gấp rút, khẩn trương về thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sít sao”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sít sao”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sát sao | Thoải mái |
| Chặt chẽ | Lỏng lẻo |
| Khẩn trương | Thong thả |
| Gấp rút | Từ từ |
| Nghiêm ngặt | Dễ dãi |
| Kín kẽ | Rộng rãi |
Dịch “Sít sao” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sít sao | 紧凑 (Jǐncòu) | Tight / Close | きわどい (Kiwadoi) | 빡빡한 (Ppakppakhan) |
Kết luận
Sít sao là gì? Tóm lại, sít sao là tính từ chỉ sự khẩn trương, liên tục hoặc kết quả gần ngang bằng. Hiểu đúng nghĩa sít sao giúp bạn sử dụng từ chính xác và phân biệt với từ “sát sao” trong tiếng Việt.
