Rắn mày rắn mặt là gì? 😏 Nghĩa Rắn mày rắn mặt
Rắn mày rắn mặt là gì? Rắn mày rắn mặt là thành ngữ khẩu ngữ chỉ người bướng bỉnh, cứng đầu, khó dạy bảo, bất chấp mọi lời răn đe. Thành ngữ này thường dùng để nói về trẻ con nghịch ngợm, không chịu nghe lời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và giai thoại thú vị liên quan đến cụm từ này nhé!
Rắn mày rắn mặt nghĩa là gì?
Rắn mày rắn mặt là thành ngữ khẩu ngữ tiếng Việt, chỉ người có tính cách cứng đầu, ương bướng, khó lay chuyển dù bị răn đe hay trách phạt. Đây là cách nói nhấn mạnh hơn của “rắn mặt”.
Trong thành ngữ này, từ “rắn” không phải chỉ loài rắn mà mang nghĩa cứng, khó uốn nắn. “Mày” và “mặt” đều chỉ khuôn mặt, gương mặt. Kết hợp lại, rắn mày rắn mặt ám chỉ người có vẻ mặt lì lợm, trơ trẽn, không biết sợ.
Thành ngữ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi người lớn mắng trẻ con không nghe lời. Ngoài ra còn có các cách nói tương tự như “rắn đầu rắn mặt”, “mặt rắn như sành”.
Nguồn gốc và xuất xứ của rắn mày rắn mặt
Thành ngữ “rắn mày rắn mặt” có nguồn gốc từ tiếng Việt dân gian, được hình thành từ cách liên tưởng tính chất “rắn” (cứng, khó bẻ) với thái độ bướng bỉnh của con người.
Thành ngữ này gắn liền với giai thoại nổi tiếng về thần đồng Lê Quý Đôn. Khi còn nhỏ, cậu bé Đôn nghịch ngợm bị cha mắng là “rắn mày rắn mặt” và bắt làm thơ tự trách. Từ đó ra đời bài thơ “Rắn đầu biếng học” lưu truyền đến ngày nay.
Rắn mày rắn mặt sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “rắn mày rắn mặt” thường dùng khi muốn phê phán, trách mắng người có thái độ bướng bỉnh, không chịu nghe lời khuyên bảo, đặc biệt phổ biến khi nói về trẻ em cứng đầu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng rắn mày rắn mặt
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “rắn mày rắn mặt” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Thằng bé này rắn mày rắn mặt lắm, nói mãi không nghe!”
Phân tích: Người lớn than phiền về đứa trẻ bướng bỉnh, dù nhắc nhở nhiều lần vẫn không chịu sửa đổi.
Ví dụ 2: “Đồ rắn mày rắn mặt, cha mẹ dạy bảo mà cứ cãi lại!”
Phân tích: Câu mắng trực tiếp dành cho người không tôn trọng lời dạy của bề trên.
Ví dụ 3: “Nó rắn mày rắn mặt từ nhỏ, lớn lên chắc khó bảo lắm.”
Phân tích: Nhận xét về tính cách cứng đầu hình thành từ nhỏ của một người.
Ví dụ 4: “Mày đúng là thằng rắn mày rắn mặt, phải vịnh một bài thơ tự trách mình!”
Phân tích: Câu nói của cha Lê Quý Đôn trong giai thoại nổi tiếng, yêu cầu con làm thơ nhận lỗi.
Ví dụ 5: “Dù bị phạt nhiều lần, cô bé vẫn rắn mày rắn mặt không chịu xin lỗi.”
Phân tích: Mô tả thái độ lì lợm, không chịu nhượng bộ dù bị trừng phạt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với rắn mày rắn mặt
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến thành ngữ “rắn mày rắn mặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rắn đầu rắn mặt | Ngoan ngoãn |
| Rắn mặt | Biết nghe lời |
| Bướng bỉnh | Dễ bảo |
| Cứng đầu | Vâng lời |
| Ương bướng | Hiền lành |
| Mặt rắn như sành | Biết điều |
Dịch rắn mày rắn mặt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rắn mày rắn mặt | 倔强 (Juéjiàng) | Stubborn / Obstinate | 強情 (Gōjō) | 고집불통 (Gojipbultong) |
Kết luận
Rắn mày rắn mặt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ khẩu ngữ chỉ người bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu nghe lời. Hiểu rõ rắn mày rắn mặt giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
