Súng lục là gì? 🔫 Nghĩa, khái niệm

Súng lục là gì? Súng lục là loại súng ngắn cầm tay nửa tự động, có ổ quay hoặc hộp đạn để nạp sẵn sáu viên đạn hoặc nhiều hơn. Đây là vũ khí gọn nhẹ, thường được trang bị cho sĩ quan, cảnh sát và lực lượng an ninh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “súng lục” trong tiếng Việt nhé!

Súng lục nghĩa là gì?

Súng lục là súng ngắn cầm tay có kích thước nhỏ gọn, sử dụng ổ quay hoặc hộp đạn chứa sáu viên đạn trở lên, dễ dàng mang theo và sử dụng bằng một tay. Tên gọi “súng lục” xuất phát từ việc ổ đạn thường chứa 6 viên.

Trong tiếng Việt, từ “súng lục” còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Súng sáu: Cách gọi dân gian dựa trên số viên đạn trong ổ quay, tương tự như “súng lục”.

Súng ngắn: Thuật ngữ chung chỉ các loại súng cầm tay nòng ngắn, trong đó súng lục là loại phổ biến nhất.

Trong quân sự và công an: Súng lục là trang bị tiêu chuẩn cho sĩ quan, cảnh sát, được sử dụng trong các tình huống cận chiến hoặc tự vệ.

Trong văn hóa đại chúng: Súng lục xuất hiện nhiều trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám như biểu tượng của lực lượng thực thi pháp luật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Súng lục”

Súng lục có nguồn gốc từ châu Âu vào thế kỷ XVI, từ tiếng Anh “pistol” xuất hiện khoảng năm 1570. Khẩu Colt-1851 của Mỹ với ổ quay 6 viên đạn là nguyên mẫu phổ biến, từ đó có tên gọi “súng lục”.

Sử dụng từ “súng lục” khi nói về loại súng ngắn cầm tay có ổ quay hoặc hộp đạn, thường dùng trong quân đội, công an hoặc mục đích tự vệ.

Súng lục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “súng lục” được dùng khi đề cập đến vũ khí cá nhân của sĩ quan, cảnh sát, trong các tình huống chiến đấu cận chiến, tự vệ hoặc khi mô tả vũ khí trong phim ảnh, văn học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Súng lục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “súng lục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Viên sĩ quan đeo súng lục bên hông theo đúng quy định.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vũ khí trang bị tiêu chuẩn của sĩ quan trong quân đội.

Ví dụ 2: “Cảnh sát rút súng lục ra khi truy đuổi tội phạm.”

Phân tích: Mô tả tình huống thực thi pháp luật, súng lục là vũ khí cá nhân của công an.

Ví dụ 3: “Khẩu súng lục Colt nổi tiếng trong các bộ phim cao bồi miền Tây.”

Phân tích: Đề cập đến súng lục trong văn hóa đại chúng và lịch sử vũ khí.

Ví dụ 4: “Anh ấy sưu tầm súng lục cổ từ thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sưu tầm đồ cổ, chỉ các loại súng lục có giá trị lịch sử.

Ví dụ 5: “Súng lục ổ quay có cơ chế nạp đạn đơn giản hơn súng bán tự động.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, so sánh các loại súng ngắn khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Súng lục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “súng lục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Súng sáu Súng trường
Súng ngắn Súng dài
Súng ổ quay Súng máy
Súng rulô Súng tiểu liên
Pistol Súng bắn tỉa
Revolver Súng phóng lựu

Dịch “Súng lục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Súng lục 手枪 (Shǒuqiāng) Pistol / Revolver 拳銃 (Kenjū) 권총 (Gwonchong)

Kết luận

Súng lục là gì? Tóm lại, súng lục là loại súng ngắn cầm tay có ổ quay chứa sáu viên đạn, được sử dụng phổ biến trong quân đội và công an. Hiểu đúng về súng lục giúp bạn nắm rõ kiến thức về vũ khí và ngôn ngữ tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.