Pa-ra-fin là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Pa-ra-fin

Pa-ra-fin là gì? Pa-ra-fin (Paraffin) là tên gọi chung cho nhóm các hydrocacbon dạng ankan có công thức tổng quát CnH2n+2, được chiết xuất từ dầu mỏ. Đây là chất rắn dạng sáp màu trắng, không mùi, không vị, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nến, mỹ phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “pa-ra-fin” nhé!

Pa-ra-fin nghĩa là gì?

Pa-ra-fin là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocacbon no, tồn tại ở hai dạng chính: dạng lỏng (dầu hỏa) và dạng rắn (sáp pa-ra-fin). Đây là thuật ngữ hóa học phổ biến trong tiếng Việt.

Trong đời sống, pa-ra-fin được hiểu theo nhiều nghĩa:

Trong công nghiệp: Pa-ra-fin là nguyên liệu chủ đạo trong sản xuất nến, chiếm khoảng 70-80% thị phần nến toàn cầu. Sáp pa-ra-fin có ưu điểm giá thành rẻ, dễ tạo hình và cho thời gian cháy lâu.

Trong y học và làm đẹp: Pa-ra-fin được dùng trong vật lý trị liệu, giúp giữ ẩm và làm mềm da. Liệu pháp ngâm sáp pa-ra-fin giúp tăng cường tuần hoàn máu và thư giãn cơ.

Trong thực phẩm: Sáp pa-ra-fin cấp thực phẩm được dùng để phủ bóng trái cây, rau củ và một số loại pho mát, giúp bảo quản tươi lâu hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của Pa-ra-fin

Pa-ra-fin được nhà hóa học người Đức Carl Reichenbach phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19, chiết xuất từ quá trình tinh chế dầu mỏ. Tên gọi “paraffin” bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa là “ít ái lực” vì chất này ít phản ứng với các hóa chất khác.

Sử dụng pa-ra-fin khi nói về nguyên liệu làm nến, chất bôi trơn công nghiệp hoặc các sản phẩm chăm sóc da có thành phần từ dầu mỏ.

Pa-ra-fin sử dụng trong trường hợp nào?

Từ pa-ra-fin được dùng khi đề cập đến nguyên liệu sản xuất nến, sáp phủ thực phẩm, liệu pháp làm đẹp hoặc các sản phẩm công nghiệp có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Pa-ra-fin

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ pa-ra-fin trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nến thơm handmade này được làm từ sáp pa-ra-fin tinh luyện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nguyên liệu chính trong sản xuất nến.

Ví dụ 2: “Spa này có dịch vụ ngâm tay pa-ra-fin giúp da mềm mịn.”

Phân tích: Chỉ liệu pháp làm đẹp sử dụng sáp pa-ra-fin nóng chảy để dưỡng da.

Ví dụ 3: “Trái cây được phủ lớp pa-ra-fin mỏng để bảo quản lâu hơn.”

Phân tích: Ứng dụng trong ngành thực phẩm, tạo lớp phủ bảo vệ.

Ví dụ 4: “Pa-ra-fin có nhiệt độ nóng chảy khoảng 47-65 độ C.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả tính chất vật lý của chất.

Ví dụ 5: “Đèn dầu ngày xưa thường đốt bằng pa-ra-fin lỏng.”

Phân tích: Chỉ dạng lỏng của pa-ra-fin, còn gọi là dầu hỏa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Pa-ra-fin

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với pa-ra-fin:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sáp nến Sáp ong
Dầu hỏa Sáp đậu nành
Sáp khoáng Sáp cọ
Paraffin wax Sáp dừa
Dầu khoáng Sáp thực vật
Kerosene Sáp tự nhiên

Dịch Pa-ra-fin sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Pa-ra-fin 石蜡 (Shílà) Paraffin パラフィン (Parafin) 파라핀 (Parapin)

Kết luận

Pa-ra-fin là gì? Tóm lại, pa-ra-fin là hợp chất hydrocacbon chiết xuất từ dầu mỏ, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nến, mỹ phẩm và bảo quản thực phẩm. Hiểu đúng về pa-ra-fin giúp bạn sử dụng sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.