Sinh thú là gì? 😊 Nghĩa, giải thích Sinh thú

Sinh thú là gì? Sinh thú là danh từ chỉ thú vui, niềm vui trong cuộc sống, những điều khiến con người cảm thấy hứng khởi và có ý nghĩa khi sống. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và lời nói của người xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “sinh thú” nhé!

Sinh thú nghĩa là gì?

Sinh thú là thú vui của cuộc sống, những niềm vui và hứng thú khiến con người cảm thấy cuộc đời đáng sống. Từ này thuộc lớp từ cũ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

Trong tiếng Việt, “sinh thú” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong văn học: “Sinh thú” thường xuất hiện trong thơ văn để diễn tả niềm vui sống, sự hứng khởi với cuộc đời. Ví dụ: “Cuộc sống có muôn vàn sinh thú đang chờ đón.”

Trong đời sống: Người ta nói “không còn sinh thú gì” để diễn tả trạng thái chán nản, mất hết niềm vui sống. Ngược lại, “lao động là một sinh thú” nghĩa là công việc mang lại niềm vui và ý nghĩa.

Trong triết lý sống: Sinh thú gắn liền với quan niệm tìm kiếm hạnh phúc, biết tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh thú”

“Sinh thú” là từ Hán Việt, trong đó “sinh” (生) nghĩa là sống, cuộc sống; “thú” (趣) nghĩa là thú vị, niềm vui, hứng thú. Kết hợp lại, từ này chỉ những niềm vui gắn liền với sự sống.

Sử dụng “sinh thú” khi muốn diễn đạt trang trọng về niềm vui sống, thường trong văn viết hoặc lời nói mang tính triết lý, suy tư về cuộc đời.

Sinh thú sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh thú” được dùng khi nói về niềm vui và ý nghĩa của cuộc sống, trong văn chương, triết lý hoặc khi bày tỏ cảm xúc sâu sắc về đời sống tinh thần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh thú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh thú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lao động chân chính là một sinh thú của con người.”

Phân tích: Nhấn mạnh công việc mang lại niềm vui và ý nghĩa cho cuộc sống.

Ví dụ 2: “Từ ngày con cái đi xa, ông bà chẳng còn sinh thú gì.”

Phân tích: Diễn tả sự buồn chán, mất hết niềm vui sống khi thiếu vắng người thân.

Ví dụ 3: “Đọc sách là sinh thú thanh tao của người trí thức.”

Phân tích: Chỉ thú vui tinh thần cao quý, gắn với việc trau dồi tri thức.

Ví dụ 4: “Cuộc sống có biết bao sinh thú đang chờ ta khám phá.”

Phân tích: Khuyến khích con người tìm kiếm và tận hưởng những niềm vui trong đời.

Ví dụ 5: “Người già cần có sinh thú để giữ gìn sức khỏe tinh thần.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm vui sống đối với sức khỏe.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh thú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh thú”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thú vui Buồn chán
Niềm vui Tẻ nhạt
Hứng thú Chán nản
Lạc thú Vô vị
Thú vị Nhàm chán
Khoái lạc Ưu phiền

Dịch “Sinh thú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh thú 生趣 (Shēngqù) Pleasure of life 生きがい (Ikigai) 삶의 즐거움 (Salm-ui jeulgeowum)

Kết luận

Sinh thú là gì? Tóm lại, sinh thú là từ Hán Việt chỉ thú vui và niềm vui trong cuộc sống, nhắc nhở con người biết tìm kiếm và trân trọng những điều ý nghĩa khiến đời sống thêm tươi đẹp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.