Sinh thời là gì? ⏰ Tìm hiểu nghĩa

Sinh thời là gì? Sinh thời là danh từ trang trọng chỉ khoảng thời gian còn sống của một người đã qua đời. Từ này thường được dùng khi nhắc đến những đóng góp, tư tưởng hay kỷ niệm của người đã khuất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “sinh thời” trong tiếng Việt nhé!

Sinh thời nghĩa là gì?

Sinh thời là danh từ mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ thời gian một người còn sống, thường đề cập đến người đã mất. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Trong văn học và báo chí, sinh thời thường xuất hiện khi tác giả muốn nhắc đến những hoạt động, tư tưởng hoặc di sản của một nhân vật đã qua đời. Ví dụ: “Lúc sinh thời, Bác Hồ luôn căn dặn cán bộ phải gần dân, hiểu dân.”

Trong đời sống hàng ngày, từ này cũng được dùng khi con cháu nhắc về ông bà, cha mẹ đã khuất với sự kính trọng và tưởng nhớ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh thời”

Từ “sinh thời” có nguồn gốc từ tiếng Hán, phiên âm từ chữ 生時. Trong đó: “sinh” (生) nghĩa là sống, “thời” (時) nghĩa là lúc, thời gian. Kết hợp lại, sinh thời mang nghĩa “lúc còn sống”.

Sử dụng từ “sinh thời” khi muốn nhắc đến quãng đời của người đã mất một cách trang trọng, thể hiện sự kính trọng và tưởng nhớ.

Sinh thời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh thời” được dùng khi nói về người đã qua đời, đặc biệt trong văn viết trang trọng, điếu văn, hồi ký hoặc khi con cháu nhắc về người thân đã khuất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh thời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh thời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lúc sinh thời, ông cụ quý cây mai này lắm.”

Phân tích: Câu này nhắc đến sở thích của người ông đã mất, thể hiện sự tưởng nhớ trân trọng.

Ví dụ 2: “Sinh thời, nhà văn Nam Cao sống rất giản dị và gần gũi với người nông dân.”

Phân tích: Dùng trong văn học để mô tả lối sống của một tác giả đã qua đời.

Ví dụ 3: “Bà nội tôi sinh thời rất thích nấu bánh chưng mỗi dịp Tết.”

Phân tích: Con cháu nhắc về kỷ niệm với người bà đã khuất, mang sắc thái thân thương.

Ví dụ 4: “Sinh thời, ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.”

Phân tích: Dùng trong điếu văn hoặc bài viết tưởng niệm để ghi nhận công lao của người đã mất.

Ví dụ 5: “Lúc sinh thời, cụ thường dạy con cháu phải sống trung thực.”

Phân tích: Nhắc lại lời dạy của người lớn tuổi đã qua đời như một di huấn quý báu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh thời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh thời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sinh tiền Hậu thế
Lúc còn sống Sau khi mất
Khi còn tại thế Khi đã khuất
Thuở sinh tiền Về sau
Bình sinh Mai hậu
Lúc sinh tiền Đời sau

Dịch “Sinh thời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh thời 生時 (Shēng shí) During one’s lifetime 生前 (Seizen) 생전 (Saengjeon)

Kết luận

Sinh thời là gì? Tóm lại, sinh thời là từ Hán-Việt trang trọng chỉ khoảng thời gian còn sống của người đã qua đời. Hiểu đúng từ “sinh thời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và thể hiện sự kính trọng khi nhắc về người đã khuất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.