Lăn lộn là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Lăn lộn
Lăn lộn là gì? Lăn lộn là động từ chỉ hành động xoay trở, vật lộn nhiều lần hoặc diễn tả quá trình bôn ba, trải nghiệm gian khổ trong cuộc sống. Đây là từ ngữ giàu hình ảnh, thường dùng để miêu tả sự nỗ lực không ngừng nghỉ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa mở rộng của “lăn lộn” ngay bên dưới!
Lăn lộn là gì?
Lăn lộn là động từ chỉ hành động lăn đi lăn lại nhiều lần, xoay trở liên tục hoặc vật vã không yên. Đây là từ ghép tổ hợp giữa “lăn” (xoay tròn) và “lộn” (đảo ngược), tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự chuyển động mạnh mẽ.
Trong tiếng Việt, từ “lăn lộn” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động lăn qua lăn lại, xoay trở liên tục. Ví dụ: “Đứa bé lăn lộn trên giường vì nóng.”
Nghĩa bóng: Diễn tả quá trình bôn ba, vất vả mưu sinh hoặc trải nghiệm nhiều khó khăn. Ví dụ: “Anh ấy lăn lộn ngoài đời từ năm 18 tuổi.”
Trong giao tiếp đời thường: Thường dùng để nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực hết mình trong công việc hoặc cuộc sống.
Lăn lộn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lăn lộn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “lăn” và “lộn” để tăng cường mức độ biểu đạt. Cấu trúc từ ghép này phổ biến trong tiếng Việt nhằm diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc mang tính liên tục.
Sử dụng “lăn lộn” khi muốn miêu tả chuyển động xoay trở mạnh hoặc quá trình vất vả, gian truân.
Cách sử dụng “Lăn lộn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lăn lộn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lăn lộn” trong tiếng Việt
Nghĩa đen: Chỉ hành động vật lý lăn qua lăn lại. Thường dùng khi miêu tả trẻ em chơi đùa, người ốm trằn trọc hoặc động vật xoay trở.
Nghĩa bóng: Chỉ sự bôn ba, trải nghiệm gian khổ. Thường xuất hiện trong các câu nói về cuộc sống, sự nghiệp, mưu sinh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lăn lộn”
Từ “lăn lộn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con chó lăn lộn trên bãi cỏ vì vui sướng.”
Phân tích: Nghĩa đen, miêu tả hành động xoay trở của động vật.
Ví dụ 2: “Tôi đã lăn lộn với nghề này hơn 10 năm.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả quá trình gắn bó, trải nghiệm lâu dài trong công việc.
Ví dụ 3: “Đêm qua sốt cao, em bé lăn lộn không ngủ được.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ trạng thái trằn trọc vì khó chịu.
Ví dụ 4: “Phải lăn lộn ngoài xã hội mới hiểu đời.”
Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh việc trải nghiệm thực tế, va chạm cuộc sống.
Ví dụ 5: “Hai đứa trẻ lăn lộn đùa giỡn trên thảm.”
Phân tích: Nghĩa đen, miêu tả hành động chơi đùa vui vẻ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lăn lộn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lăn lộn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lăn lộn” với “lăn lóc” (nằm lăn ra, bê tha).
Cách dùng đúng: “Lăn lộn kiếm sống” (không phải “lăn lóc kiếm sống”).
Trường hợp 2: Dùng “lăn lộn” trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp.
Cách dùng đúng: Trong văn bản trang trọng, nên thay bằng “bôn ba”, “trải nghiệm”.
“Lăn lộn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lăn lộn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bôn ba | Yên ổn |
| Vật lộn | Bình yên |
| Trằn trọc | An nhàn |
| Lặn lội | Thanh thản |
| Xông pha | Nhàn hạ |
| Gian truân | Sung sướng |
Kết luận
Lăn lộn là gì? Tóm lại, lăn lộn là từ chỉ hành động xoay trở liên tục hoặc quá trình bôn ba, vất vả trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “lăn lộn” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
