Sinh li tử biệt là gì? 💔 Nghĩa

Sinh li tử biệt là gì? Sinh li tử biệt là thành ngữ Hán Việt chỉ hai cảnh đau thương nhất của đời người: sống mà phải xa cách và chết vĩnh viễn chia lìa. Đây là nỗi đau lớn nhất trong kiếp nhân sinh khi phải đối mặt với sự chia ly. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Sinh li tử biệt nghĩa là gì?

Sinh li tử biệt nghĩa là xa lìa nhau mãi mãi, hoặc khó lòng gặp lại nhau – diễn tả hai cảnh thương tâm lớn nhất của đời người.

Phân tích từng chữ Hán Việt: Sinh (生) = sống, Li (離) = chia lìa, Tử (死) = chết, Biệt (別) = từ biệt. Thành ngữ này cũng được nói đảo ngược là “tử biệt sinh li”.

Sinh li: Chỉ cảnh sống mà phải xa cách nhau, không được gặp mặt dù cả hai vẫn còn tồn tại trên cõi đời. Đây là nỗi đau của những cuộc chia ly vì chiến tranh, hoàn cảnh hay số phận.

Tử biệt: Chỉ cảnh người sống và người chết vĩnh viễn chia xa, âm dương cách biệt, không bao giờ còn cơ hội gặp lại. Đây được xem là nỗi đau lớn nhất của kiếp người.

Trong văn học: Chủ tịch Hồ Chí Minh từng viết: “Nhưng gặp lúc sinh li tử biệt thì khó mà ngăn nổi xót thương.” Câu nói thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về nỗi đau chia ly.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh li tử biệt”

Sinh li tử biệt có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ, du nhập vào Việt Nam qua con đường giao lưu văn hóa và được sử dụng phổ biến trong văn chương, thơ ca.

Sử dụng sinh li tử biệt khi diễn tả nỗi đau chia ly, mất mát người thân, hoặc những cuộc chia tay không hẹn ngày gặp lại.

Sinh li tử biệt sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ sinh li tử biệt thường dùng khi nói về tang lễ, chiến tranh, thiên tai, hoặc những hoàn cảnh khiến người ta phải xa cách mãi mãi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh li tử biệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng sinh li tử biệt trong thực tế:

Ví dụ 1: “Cuộc chiến tranh đã khiến nhiều gia đình phải sinh li tử biệt, để lại những vết thương lòng không bao giờ phai mờ.”

Phân tích: Diễn tả sự chia cắt gia đình do chiến tranh, có người còn sống nhưng thất lạc, có người đã hy sinh.

Ví dụ 2: “Bệnh viện là nơi chứng kiến nhiều cảnh sinh li tử biệt nhất.”

Phân tích: Nói về nơi thường xuyên xảy ra những cuộc chia ly giữa người sống và người chết.

Ví dụ 3: “Đau lòng tử biệt sinh li.” (Nguyễn Du)

Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều diễn tả nỗi đau xé lòng khi đối mặt với sự chia ly.

Ví dụ 4: “Thiên tai tàn khốc khiến nhiều người phải sinh li tử biệt với những người thân yêu.”

Phân tích: Mô tả hậu quả đau thương của thiên tai gây ra cho con người.

Ví dụ 5: “Dù biết sinh li tử biệt là quy luật của cuộc đời, nhưng ai cũng đau đớn khi đối mặt.”

Phân tích: Thể hiện sự chấp nhận quy luật tự nhiên nhưng vẫn không tránh khỏi nỗi đau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh li tử biệt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sinh li tử biệt:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tử biệt sinh li Đoàn tụ
Âm dương cách biệt Sum họp
Chia lìa đôi ngả Hội ngộ
Ly tan Gặp gỡ
Biệt ly Tái hợp
Vĩnh biệt Bên nhau

Dịch “Sinh li tử biệt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh li tử biệt 生離死別 (Shēng lí sǐ bié) Separation in life and parting in death 生離死別 (Seiri shibetsu) 생리사별 (Saengni sabyeol)

Kết luận

Sinh li tử biệt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả hai nỗi đau lớn nhất của đời người: sống mà phải xa cách và chết vĩnh viễn chia lìa. Hiểu rõ ý nghĩa này giúp ta trân trọng hơn những người bên cạnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.