Sinh linh là gì? 🌍 Nghĩa, giải thích Sinh linh
Sinh linh là gì? Sinh linh là danh từ Hán-Việt chỉ con người sống trong xã hội, nhấn mạnh đến sinh mệnh thiêng liêng và giá trị cao quý của sự sống. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử để nói về nhân dân, quần chúng hoặc mạng sống con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sinh linh” trong tiếng Việt nhé!
Sinh linh nghĩa là gì?
Sinh linh là từ Hán-Việt chỉ con người đang sống trong xã hội, mang hàm ý tôn trọng sự sống và sinh mệnh thiêng liêng của mỗi người. Đây là từ cũ, thường xuất hiện trong văn chương và ngữ cảnh trang trọng.
Trong văn học và lịch sử, “sinh linh” được dùng để chỉ nhân dân, quần chúng với sự trân trọng. Ví dụ: “Nạn đói đã cướp đi hàng triệu sinh linh” – nhấn mạnh sự mất mát to lớn về người.
Trong đời sống hàng ngày, từ này thường dùng khi nói về sự sống mới, đặc biệt là trẻ sơ sinh: “Một sinh linh bé bỏng đã chào đời.”
Trong ngữ cảnh tâm linh, “sinh linh” còn ám chỉ những linh hồn đang tồn tại, những thực thể có sự sống trong thế giới này.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh linh”
“Sinh linh” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được ghép bởi hai chữ: “Sinh” (生) nghĩa là sống, sinh ra và “Linh” (靈) nghĩa là linh hồn, thiêng liêng.
Sử dụng “sinh linh” khi muốn nói về con người, nhân dân theo cách trang trọng, hoặc khi nhấn mạnh giá trị thiêng liêng của sự sống.
Sinh linh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sinh linh” được dùng trong văn chương, lịch sử, báo chí khi nói về nhân dân, nạn nhân chiến tranh, thiên tai, hoặc khi đề cập đến sự sống mới chào đời.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh linh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh linh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiến tranh đã cướp đi hàng triệu sinh linh vô tội.”
Phân tích: Dùng để chỉ những người đã mất trong chiến tranh, nhấn mạnh sự mất mát to lớn.
Ví dụ 2: “Một sinh linh bé bỏng đã chào đời trong niềm hạnh phúc của cả gia đình.”
Phân tích: Dùng để chỉ em bé mới sinh, thể hiện sự trân trọng với sự sống mới.
Ví dụ 3: “Bạo chúa đã đồ thán sinh linh, khiến muôn dân lầm than khổ sở.”
Phân tích: Thành ngữ “đồ thán sinh linh” nghĩa là làm khổ nhân dân, đẩy dân vào cảnh bùn than.
Ví dụ 4: “Mỗi sinh linh trên đời đều có quyền được sống và được tôn trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị thiêng liêng của mạng sống con người.
Ví dụ 5: “Trận đại dịch đã lấy đi không biết bao nhiêu sinh linh khắp thế giới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nói về thiệt hại nhân mạng do dịch bệnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh linh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh linh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhân dân | Vong linh |
| Sinh mạng | Tử vong |
| Sinh mệnh | Cái chết |
| Tính mạng | Hồn ma |
| Con người | Linh hồn (người đã mất) |
| Quần chúng | Thi thể |
Dịch “Sinh linh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sinh linh | 生靈 (Shēng líng) | Living being / Human life | 生霊 (Seirei) | 생령 (Saengryeong) |
Kết luận
Sinh linh là gì? Tóm lại, sinh linh là từ Hán-Việt chỉ con người đang sống, nhấn mạnh giá trị thiêng liêng của sinh mệnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trang trọng hơn trong văn viết.
