Căn cước là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Căn cước
Căn cước là gì? Căn cước là thông tin cơ bản về nhân thân, lai lịch, nhân dạng và sinh trắc học dùng để xác định một cá nhân trong xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực hành chính và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “căn cước” trong tiếng Việt nhé!
Căn cước nghĩa là gì?
Căn cước là tập hợp các thông tin cơ bản để xác định một cá nhân, bao gồm thông tin về nhân thân, lai lịch, nhân dạng và sinh trắc học. Đây là định nghĩa được quy định tại Luật Căn cước 2023.
Trong tiếng Việt, “căn cước” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa gốc: Chỉ gia thế, xuất thân, lý lịch của một người. Đây là những thông tin cơ bản giúp phân biệt người này với người khác trong xã hội.
Nghĩa phổ biến hiện nay: Thường dùng trong cụm “thẻ căn cước” – loại giấy tờ tùy thân chứa đựng thông tin căn cước của công dân Việt Nam, do cơ quan Công an cấp. Thẻ này có giá trị chứng minh lai lịch để thực hiện các giao dịch hành chính trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn cước”
Từ “căn cước” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai chữ: “căn” (根) nghĩa là gốc rễ và “cước” (脚) nghĩa là chân, mang hàm ý chỉ gia thế, xuất thân, lý lịch của một người.
Thuật ngữ “Thẻ căn cước” xuất hiện tại Việt Nam từ thời Pháp thuộc, được dịch từ chữ “Carte d’identité” trong tiếng Pháp theo Nghị định ngày 9/11/1918.
Căn cước sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “căn cước” được dùng khi nói về thông tin nhận dạng cá nhân, giấy tờ tùy thân, hoặc khi thực hiện các thủ tục hành chính, giao dịch pháp lý cần xác minh danh tính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn cước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căn cước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi được cấp thẻ căn cước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ loại giấy tờ tùy thân chính thức.
Ví dụ 2: “Anh ấy có căn cước rõ ràng, xuất thân từ gia đình trí thức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ gia thế, lai lịch của một người.
Ví dụ 3: “Vui lòng xuất trình căn cước để làm thủ tục mở tài khoản ngân hàng.”
Phân tích: Dùng trong giao dịch hành chính, yêu cầu giấy tờ xác minh danh tính.
Ví dụ 4: “Thẻ căn cước mới tích hợp nhiều thông tin sinh trắc học hiện đại.”
Phân tích: Đề cập đến thẻ căn cước theo Luật Căn cước 2023 với công nghệ mới.
Ví dụ 5: “Căn cước điện tử có giá trị pháp lý tương đương thẻ căn cước vật lý.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chuyển đổi số, chỉ hình thức căn cước trên ứng dụng VNeID.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn cước”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn cước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lý lịch | Vô danh |
| Lai lịch | Ẩn danh |
| Thân phận | Giấu tên |
| Nhân thân | Bí mật |
| Danh tính | Khuyết danh |
| Gốc gác | Vô tông tích |
Dịch “Căn cước” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Căn cước | 身份證 (Shēnfèn zhèng) | Identity card | 身分証明書 (Mibun shōmeisho) | 신분증 (Sinbunjeung) |
Kết luận
Căn cước là gì? Tóm lại, căn cước là thông tin cơ bản về nhân thân, lai lịch và sinh trắc học dùng để xác định một cá nhân. Hiểu đúng từ “căn cước” giúp bạn nắm vững quy định pháp luật và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
