Sinh đồ là gì? 😏 Tìm hiểu Sinh đồ

Sinh đồ là gì? Sinh đồ là học vị trong hệ thống khoa cử Việt Nam thời phong kiến, dùng để chỉ những người đã đỗ cả ba kỳ của khoa thi Hương. Từ năm 1828, vua Minh Mạng đổi tên gọi sinh đồ thành tú tài. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sinh đồ” trong tiếng Việt nhé!

Sinh đồ nghĩa là gì?

Sinh đồ (生徒) là một loại học vị trong hệ thống giáo dục Việt Nam thời phong kiến, chỉ những người đã đỗ cả ba kỳ (tam trường) của khoa thi Hương nhưng không đỗ kỳ thứ tư. Dân gian thường gọi người đỗ sinh đồ là “ông Đồ” hoặc “ông Tú”.

Trong hệ thống khoa bảng xưa, khoa thi Hương gồm 4 kỳ thi (tứ trường). Ai đỗ cả 4 kỳ thì được nhận học vị hương cống (sau gọi là cử nhân), còn người chỉ đỗ 3 kỳ đầu thì được nhận học vị sinh đồ.

Sinh đồ đủ tư cách đi dạy học, mở lớp dạy chữ cho học trò trong làng xã. Tuy nhiên, khác với cử nhân, sinh đồ không được phép dự kỳ thi Hội để tiến thêm trên con đường khoa bảng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh đồ”

Từ “sinh đồ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sinh” (生) nghĩa là sinh ra, sống và “đồ” (徒) nghĩa là học trò, người theo học. Tên gọi này do vua Lê Thánh Tông đặt năm 1466.

Sử dụng từ “sinh đồ” khi nói về học vị khoa cử thời phong kiến, hoặc khi nhắc đến những người dạy học trong xã hội xưa.

Sinh đồ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh đồ” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, giáo dục khi đề cập đến hệ thống khoa cử Việt Nam thời Lê – Nguyễn, hoặc khi nghiên cứu về các danh nhân văn hóa xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh đồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh đồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguyễn Du đỗ sinh đồ năm 18 tuổi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ học vị mà đại thi hào Nguyễn Du đạt được trong khoa thi Hương.

Ví dụ 2: “Ông đồ ngồi bên phố đông, bày mực tàu giấy đỏ.”

Phân tích: “Ông đồ” là cách gọi dân gian của người đỗ sinh đồ, thường làm nghề dạy học hoặc viết câu đối.

Ví dụ 3: “Năm 1828, vua Minh Mạng đổi tên sinh đồ thành tú tài.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về sự thay đổi tên gọi học vị dưới triều Nguyễn.

Ví dụ 4: “Thời Lê, cứ một hương cống thì lấy mười sinh đồ.”

Phân tích: Miêu tả tỷ lệ đỗ đạt trong khoa thi Hương thời phong kiến.

Ví dụ 5: “Sinh đồ ba quan là thuật ngữ châm biếm thời Lê – Trịnh.”

Phân tích: Ám chỉ việc mua bán học vị khi chỉ cần nộp ba quan tiền là có thể đỗ sinh đồ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh đồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh đồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tú tài Cử nhân
Ông đồ Hương cống
Ông tú Tiến sĩ
Tam trường Trạng nguyên
Sĩ tử Bảng nhãn
Nho sinh Thám hoa

Dịch “Sinh đồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh đồ 生徒 (Shēng tú) Bachelor / Graduate 生徒 (Seito) 생도 (Saengdo)

Kết luận

Sinh đồ là gì? Tóm lại, sinh đồ là học vị khoa cử thời phong kiến Việt Nam, dành cho người đỗ ba kỳ thi Hương. Hiểu đúng từ “sinh đồ” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử giáo dục và văn hóa khoa bảng Việt Nam xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.