Bão Tuyết là gì? ❄️ Nghĩa, giải thích trong khí tượng

Bão tuyết là gì? Bão tuyết là hiện tượng thời tiết khắc nghiệt với tuyết rơi dày đặc, gió mạnh và tầm nhìn giảm nghiêm trọng, thường xảy ra ở vùng ôn đới và cực. Bão tuyết có thể gây tê liệt giao thông, mất điện diện rộng và nguy hiểm cho tính mạng con người. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, đặc điểm và cách phòng tránh bão tuyết nhé!

Bão tuyết nghĩa là gì?

Bão tuyết là hiện tượng khí tượng đặc trưng bởi tuyết rơi mạnh kết hợp với gió lớn trên 56 km/h, khiến tầm nhìn giảm xuống dưới 400 mét trong thời gian kéo dài. Đây là một trong những dạng thời tiết nguy hiểm nhất mùa đông.

Trong đời sống, từ “bão tuyết” còn được hiểu theo nhiều cách:

Trong khí tượng học: Bão tuyết được phân loại dựa trên cường độ gió, lượng tuyết rơi và thời gian kéo dài. Các loại phổ biến gồm bão tuyết thường, bão tuyết dữ dội (blizzard) và bão tuyết mặt đất.

Trong văn học: Bão tuyết thường tượng trưng cho sự khắc nghiệt, thử thách hoặc vẻ đẹp hoang dã của thiên nhiên.

Trong giao tiếp: “Bão tuyết” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình huống hỗn loạn, khó khăn chồng chất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bão tuyết”

Từ “bão tuyết” là từ ghép thuần Việt, kết hợp “bão” (gió lớn kèm mưa) và “tuyết” (nước đóng băng rơi từ mây). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến khi người Việt tiếp xúc với kiến thức khí tượng phương Tây.

Sử dụng “bão tuyết” khi mô tả hiện tượng thời tiết có tuyết rơi kèm gió mạnh, hoặc khi nói về các vùng khí hậu lạnh giá.

Bão tuyết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bão tuyết” được dùng khi mô tả thời tiết mùa đông khắc nghiệt, trong bản tin dự báo thời tiết, hoặc khi nói về thiên tai ở các nước ôn đới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bão tuyết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bão tuyết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ quan khí tượng cảnh báo bão tuyết sẽ đổ bộ vào New York cuối tuần này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hiện tượng thời tiết nguy hiểm được dự báo.

Ví dụ 2: “Đoàn leo núi bị mắc kẹt giữa bão tuyết trên đỉnh Everest.”

Phân tích: Mô tả tình huống nguy hiểm thực tế khi gặp thời tiết khắc nghiệt.

Ví dụ 3: “Cuộc sống của cô ấy như gặp bão tuyết, khó khăn chồng chất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ cho giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ 4: “Trận bão tuyết năm 1888 khiến nước Mỹ tê liệt hoàn toàn.”

Phân tích: Nhắc đến sự kiện lịch sử, thể hiện sức tàn phá của bão tuyết.

Ví dụ 5: “Người dân Nhật Bản đã quen với việc đối phó bão tuyết mỗi mùa đông.”

Phân tích: Nói về kinh nghiệm ứng phó thời tiết của cư dân vùng lạnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bão tuyết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bão tuyết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Blizzard Nắng ấm
Bão tuyết dữ dội Trời quang
Giông tuyết Thời tiết ôn hòa
Tuyết lớn Mùa hè
Bão mùa đông Khí hậu nhiệt đới

Dịch “Bão tuyết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bão tuyết 暴风雪 (Bàofēngxuě) Blizzard / Snowstorm 吹雪 (Fubuki) 눈보라 (Nunbora)

Kết luận

Bão tuyết là gì? Tóm lại, bão tuyết là hiện tượng thời tiết nguy hiểm với tuyết rơi dày và gió mạnh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống. Hiểu rõ về bão tuyết giúp bạn nâng cao kiến thức và chủ động phòng tránh khi cần thiết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.