Sinh đôi là gì? 👶 Nghĩa Sinh đôi

Sinh đôi là gì? Sinh đôi là hiện tượng hai đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ cùng một người mẹ sau một lần mang thai. Sinh đôi còn được gọi là song sinh, bao gồm hai loại: sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sinh đôi” trong tiếng Việt nhé!

Sinh đôi nghĩa là gì?

Sinh đôi là trường hợp đồng sinh mà hai con cùng được đẻ ra sau một lần mang thai của mẹ. Đây là khái niệm phổ biến trong y học và đời sống hàng ngày.

Trong y học, sinh đôi được chia thành hai loại chính:

Sinh đôi cùng trứng (Identical twins): Xảy ra khi một trứng được thụ tinh bởi một tinh trùng, sau đó phân chia thành hai phôi riêng biệt. Trẻ sinh đôi cùng trứng sẽ giống nhau hoàn toàn về hình dáng, giới tính và có cấu trúc ADN giống nhau đến 100%.

Sinh đôi khác trứng (Fraternal twins): Xảy ra khi hai trứng rụng cùng lúc và được thụ tinh bởi hai tinh trùng khác nhau. Trẻ sinh đôi khác trứng có thể khác nhau về ngoại hình, giới tính và chỉ có cấu trúc ADN giống nhau khoảng 50%.

Trong đời sống, từ “sinh đôi” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hai vật hoặc hai người giống nhau như đúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh đôi”

Từ “sinh đôi” là từ thuần Việt, kết hợp giữa “sinh” (đẻ ra) và “đôi” (hai, cặp). Từ này đã xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng từ “sinh đôi” khi nói về hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc, hoặc dùng nghĩa bóng để miêu tả sự giống nhau hoàn toàn giữa hai người, hai vật.

Sinh đôi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh đôi” được dùng khi mô tả việc sinh hai con cùng lúc, trong y học khi nói về thai đôi, hoặc trong giao tiếp để ví von sự giống nhau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh đôi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh đôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy vừa sinh đôi một trai một gái.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc sinh hai con cùng một lúc với giới tính khác nhau.

Ví dụ 2: “Hai anh em sinh đôi giống nhau như hai giọt nước.”

Phân tích: Miêu tả cặp sinh đôi cùng trứng có ngoại hình giống hệt nhau.

Ví dụ 3: “Hai chiếc váy này như sinh đôi vậy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh hai vật giống nhau hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Mẹ tôi mang thai đôi nên phải theo dõi sức khỏe thường xuyên.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, nói về việc mang song thai.

Ví dụ 5: “Cặp sinh đôi nhà hàng xóm tuy cùng mẹ nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm của sinh đôi khác trứng – giống về huyết thống nhưng khác về tính cách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh đôi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh đôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Song sinh Sinh một
Đồng sinh Thai đơn
Thai đôi Con một
Cặp song sinh Độc nhất
Anh em sinh đôi Duy nhất
Song thai Đơn lẻ

Dịch “Sinh đôi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh đôi 双胞胎 (Shuāng bāo tāi) Twins 双子 (Futago) 쌍둥이 (Ssangdungi)

Kết luận

Sinh đôi là gì? Tóm lại, sinh đôi là hiện tượng hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ một người mẹ, bao gồm sinh đôi cùng trứng và khác trứng. Hiểu đúng từ “sinh đôi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.