Siêu thực là gì? 🎭 Tìm hiểu nghĩa
Siêu thực là gì? Siêu thực là khuynh hướng nghệ thuật đặt phi lý tính lên trên lý tính, diễn tả tiềm thức và thế giới giấc mơ thông qua các hình ảnh kỳ lạ, vượt ra ngoài logic thông thường. Đây là trào lưu văn học và nghệ thuật có ảnh hưởng sâu rộng trong thế kỷ 20. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “siêu thực” trong tiếng Việt nhé!
Siêu thực nghĩa là gì?
Siêu thực (Surrealism) là trường phái nghệ thuật thể hiện tiềm thức, giấc mơ và ảo giác, không tuân theo logic hay lý trí thông thường. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “surréalisme”, nghĩa là “vượt trên hiện thực”.
Trong nghệ thuật, siêu thực là phong trào sáng tạo cố gắng giải phóng con người khỏi xiềng xích của tư duy logic, cho phép thể hiện nội tâm tự nhiên nhất. Các tác phẩm siêu thực thường trình bày những hình ảnh kỳ lạ như trong giấc mơ.
Trong đời sống hàng ngày, từ “siêu thực” được dùng để mô tả những tình huống, cảnh tượng kỳ lạ, khó tin hoặc vượt ngoài sức tưởng tượng. Ví dụ: “Khung cảnh đẹp đến mức siêu thực.”
Trong thời trang và thiết kế, siêu thực là phong cách táo bạo, biến đổi công dụng thông thường của đồ vật để tạo nên những tác phẩm độc đáo, gây ấn tượng mạnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Siêu thực”
Thuật ngữ “siêu thực” được nhà thơ Guillaume Apollinaire sử dụng lần đầu năm 1917, có nghĩa là “những gì ở trên chủ nghĩa hiện thực”. Phong trào này chính thức ra đời tại Paris năm 1924 qua bản tuyên ngôn của André Breton.
Sử dụng từ “siêu thực” khi nói về nghệ thuật phi logic, những cảnh tượng kỳ lạ như trong mơ, hoặc các tình huống vượt ngoài sự thường.
Siêu thực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “siêu thực” được dùng khi mô tả tác phẩm nghệ thuật phi lý, cảnh tượng kỳ ảo, hoặc tình huống khó tin đến mức vượt ra ngoài thực tế thông thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Siêu thực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “siêu thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bức tranh của Salvador Dalí mang đậm phong cách siêu thực với những chiếc đồng hồ chảy mềm.”
Phân tích: Dùng để mô tả tác phẩm hội họa thuộc trường phái siêu thực, thể hiện hình ảnh phi logic.
Ví dụ 2: “Bộ phim có những cảnh quay siêu thực khiến khán giả không phân biệt được thực và mơ.”
Phân tích: Dùng trong điện ảnh, chỉ những cảnh quay mang tính ảo giác, mờ nhòe ranh giới thực tế.
Ví dụ 3: “Khung cảnh hoàng hôn trên biển đẹp đến siêu thực.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh vẻ đẹp kỳ ảo vượt ngoài sức tưởng tượng.
Ví dụ 4: “Thiết kế thời trang siêu thực của Schiaparelli luôn gây ấn tượng mạnh trên sàn catwalk.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thời trang, chỉ những thiết kế táo bạo, phá cách.
Ví dụ 5: “Cuộc gặp gỡ bất ngờ sau 20 năm khiến tôi cảm thấy mọi thứ thật siêu thực.”
Phân tích: Dùng để diễn tả cảm giác khó tin, như đang trong giấc mơ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Siêu thực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “siêu thực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kỳ ảo | Hiện thực |
| Huyền ảo | Thực tế |
| Phi thực | Logic |
| Ảo diệu | Bình thường |
| Mộng mị | Tỉnh táo |
| Hư ảo | Chân thực |
Dịch “Siêu thực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Siêu thực | 超现实 (Chāo xiànshí) | Surreal / Surrealism | シュルレアリスム (Shururearisumu) | 초현실 (Chohyeonsil) |
Kết luận
Siêu thực là gì? Tóm lại, siêu thực là trường phái nghệ thuật thể hiện tiềm thức và giấc mơ, vượt ra ngoài logic thông thường. Hiểu đúng từ “siêu thực” giúp bạn thưởng thức nghệ thuật và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
