Lá chắn là gì? 🛡️ Ý nghĩa và cách hiểu Lá chắn

Lá chắn là gì? Lá chắn là vật dùng để che đỡ, bảo vệ cơ thể khỏi các cuộc tấn công bằng vũ khí như tên, gươm, giáo trong chiến trận thời xưa. Ngày nay, “lá chắn” còn mang nghĩa bóng chỉ mọi thứ có tác dụng ngăn chặn, bảo vệ khỏi nguy hiểm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “lá chắn” trong tiếng Việt nhé!

Lá chắn nghĩa là gì?

Lá chắn là tên gọi chung cho vật hình tấm dùng để che đỡ khỏi bị tên, đạn, gươm giáo trúng người, còn gọi là khiên hoặc mộc. Đây là trang bị phòng thủ quan trọng của binh sĩ trong các trận chiến cổ đại.

Trong tiếng Việt, từ “lá chắn” có nhiều nghĩa mở rộng:

Nghĩa trong quân sự: Lá chắn là bộ phận hình tấm gắn ở một số vũ khí hoặc máy móc để che chắn, bảo vệ. Ví dụ: lá chắn của khẩu pháo, lá chắn chống đạn.

Nghĩa bóng: “Lá chắn” chỉ bất cứ thứ gì có tác dụng ngăn chặn sự tiến công, bảo vệ khỏi nguy hiểm. Ví dụ: “Rừng là lá chắn bảo vệ môi trường.”

Trong công nghệ: Lá chắn điện từ, lá chắn nhiệt, lá chắn bức xạ – các thiết bị ngăn chặn tác động có hại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lá chắn”

Từ “lá chắn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lá” (vật mỏng dẹt) và “chắn” (ngăn cản, che đỡ). Lá chắn xuất hiện từ thời tiền sử, được làm bằng gỗ, da động vật hoặc kim loại.

Sử dụng từ “lá chắn” khi nói về vật bảo vệ trong chiến đấu hoặc khi muốn diễn đạt ý nghĩa phòng thủ, ngăn chặn theo nghĩa bóng.

Lá chắn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lá chắn” được dùng khi mô tả trang bị phòng thủ quân sự, thiết bị bảo vệ trong công nghệ, hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự che chở, bảo vệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lá chắn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lá chắn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các chiến binh thời xưa dùng lá chắn và gươm để chiến đấu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trang bị phòng thủ trong chiến trận cổ đại.

Ví dụ 2: “Cảnh sát chống bạo động sử dụng lá chắn để kiểm soát đám đông.”

Phân tích: Chỉ thiết bị bảo vệ hiện đại của lực lượng an ninh.

Ví dụ 3: “Gia đình là lá chắn vững chắc che chở ta trước mọi khó khăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví gia đình như vật bảo vệ tinh thần.

Ví dụ 4: “Tàu vũ trụ được trang bị lá chắn nhiệt khi đi vào khí quyển.”

Phân tích: Chỉ thiết bị công nghệ bảo vệ khỏi nhiệt độ cao.

Ví dụ 5: “Pháp luật là lá chắn bảo vệ quyền lợi của công dân.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ví pháp luật như công cụ bảo vệ người dân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lá chắn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lá chắn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khiên Vũ khí tấn công
Mộc Gươm
Tấm chắn Giáo
Rào chắn Mũi tên
Màn chắn Súng
Áo giáp Đạn

Dịch “Lá chắn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lá chắn 盾牌 (Dùnpái) Shield 盾 (Tate) 방패 (Bangpae)

Kết luận

Lá chắn là gì? Tóm lại, lá chắn là vật dùng để phòng thủ, bảo vệ cơ thể khỏi vũ khí, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ mọi thứ có tác dụng che chở, ngăn chặn nguy hiểm trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.