Chuyên cần là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Chuyên cần
Chuyên cần là gì? Chuyên cần là tính từ chỉ sự chăm chỉ, siêng năng một cách đều đặn, có ý thức trong học tập và lao động. Đây là phẩm chất đạo đức quan trọng được đề cao trong giáo dục và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chuyên cần” trong tiếng Việt nhé!
Chuyên cần nghĩa là gì?
Chuyên cần là trạng thái vừa tập trung, vừa siêng năng, miệt mài đều đặn trong việc học tập, làm việc hay thực hiện một nghĩa vụ nào đó. Đây là phẩm chất thể hiện tinh thần trách nhiệm và ý chí rèn luyện bản thân.
Trong tiếng Việt, “chuyên cần” mang những nghĩa chính sau:
Về học tập: Chuyên cần chỉ học sinh đi học đầy đủ, không nghỉ học vô lý do, chăm chú nghe giảng và hoàn thành bài tập. Ví dụ: “Học sinh chuyên cần đạt danh hiệu học sinh giỏi.”
Về lao động: Chuyên cần thể hiện người đi làm đầy đủ, làm việc miệt mài, không lười biếng. Ví dụ: “Chuyên cần làm ăn” nghĩa là siêng năng, chịu khó trong công việc.
Trong doanh nghiệp: “Phụ cấp chuyên cần” là khoản tiền thưởng cho người lao động đi làm đầy đủ, không nghỉ phép tùy tiện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuyên cần”
Từ “chuyên cần” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chuyên” (專) nghĩa là tập trung, chuyên chú; “cần” (勤) nghĩa là siêng năng, cần mẫn. Ghép lại, từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện triết lý giáo dục sâu sắc.
Sử dụng “chuyên cần” khi đánh giá về thái độ học tập, làm việc, hoặc khi khen ngợi sự siêng năng, đều đặn của một người.
Chuyên cần sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chuyên cần” thường xuất hiện trong sổ liên lạc học sinh, bảng đánh giá nhân viên, quy chế lương thưởng, hoặc khi nhận xét về thái độ học tập và làm việc của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuyên cần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuyên cần” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em Lan được khen thưởng vì thành tích học tập chuyên cần suốt cả năm học.”
Phân tích: Chỉ học sinh đi học đầy đủ, chăm chỉ học tập một cách đều đặn.
Ví dụ 2: “Nhờ chuyên cần luyện tập, anh ấy đã đạt giải nhất cuộc thi.”
Phân tích: Thể hiện sự kiên trì, miệt mài rèn luyện để đạt được thành công.
Ví dụ 3: “Công ty chi trả phụ cấp chuyên cần cho nhân viên đi làm đủ ngày công.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chỉ khoản thưởng cho người lao động siêng năng.
Ví dụ 4: “Bạn đọc chuyên cần sẽ tích lũy được nhiều kiến thức quý báu.”
Phân tích: Chỉ người đọc sách đều đặn, kiên trì trong việc học hỏi.
Ví dụ 5: “Trạng nguyên Nguyễn Hiền nổi tiếng với tính chuyên cần học tập từ nhỏ.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi đức tính siêng năng, chăm chỉ của nhân vật lịch sử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuyên cần”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuyên cần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cần cù | Lười biếng |
| Chăm chỉ | Biếng nhác |
| Siêng năng | Chây lười |
| Cần mẫn | Lười nhác |
| Chịu khó | Ươn hèn |
| Miệt mài | Trễ nải |
Dịch “Chuyên cần” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuyên cần | 勤勉 (Qínmiǎn) | Diligent | 勤勉 (Kinben) | 근면 (Geunmyeon) |
Kết luận
Chuyên cần là gì? Tóm lại, chuyên cần là phẩm chất chăm chỉ, siêng năng đều đặn trong học tập và lao động. Đây là đức tính quý báu giúp con người đạt được thành công trong cuộc sống.
