Siêu thị là gì? 🛒 Nghĩa, giải thích

Siêu thị là gì? Siêu thị là cửa hàng bán lẻ lớn theo mô hình tự phục vụ, bày bán đa dạng hàng hóa từ thực phẩm, đồ uống đến đồ gia dụng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày. Đây là loại hình kinh doanh phổ biến trong đời sống hiện đại, mang lại sự tiện lợi cho người mua sắm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “siêu thị” trong tiếng Việt nhé!

Siêu thị nghĩa là gì?

Siêu thị là cửa hàng tự phục vụ có quy mô lớn, nơi khách hàng tự do chọn lựa sản phẩm và thanh toán tại quầy thu ngân. Theo Từ điển Kinh tế thị trường, siêu thị bày bán nhiều mặt hàng như thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các vật dụng cần thiết khác.

Trong đời sống, từ “siêu thị” còn được hiểu theo nhiều cách:

Trong kinh tế: Siêu thị là mô hình bán lẻ hiện đại, khác biệt với chợ truyền thống ở phương thức tự phục vụ và cách trưng bày hàng hóa khoa học theo từng khu vực.

Trong giao tiếp: Người ta thường dùng “đi siêu thị” thay cho “đi chợ” khi muốn mua sắm ở nơi có không gian thoáng mát, hàng hóa đa dạng và giá cả niêm yết rõ ràng.

Phân loại siêu thị: Có siêu thị tổng hợp như Winmart, Big C bán đủ loại hàng; siêu thị chuyên doanh như siêu thị điện máy, siêu thị thuốc chỉ bán một nhóm mặt hàng nhất định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Siêu thị”

Từ “siêu thị” được dịch từ tiếng Anh “supermarket”, trong đó “super” nghĩa là “siêu” và “market” là “chợ”. Mô hình siêu thị ra đời tại Mỹ vào những năm 1930 và du nhập vào Việt Nam từ cuối thế kỷ 20.

Sử dụng từ “siêu thị” khi nói về cửa hàng bán lẻ quy mô lớn, có hệ thống quầy kệ trưng bày và áp dụng phương thức tự phục vụ.

Siêu thị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “siêu thị” được dùng khi đề cập đến địa điểm mua sắm hiện đại, nơi bán lẻ hàng tiêu dùng theo mô hình tự chọn, hoặc khi so sánh với chợ truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Siêu thị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “siêu thị” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Cuối tuần này gia đình tôi đi siêu thị mua đồ Tết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động mua sắm tại cửa hàng bán lẻ lớn.

Ví dụ 2: “Siêu thị Big C đang khuyến mãi giảm giá 50%.”

Phân tích: Chỉ tên một hệ thống siêu thị cụ thể tại Việt Nam.

Ví dụ 3: “Mua hàng ở siêu thị tiện hơn đi chợ vì có hóa đơn rõ ràng.”

Phân tích: So sánh ưu điểm của siêu thị với chợ truyền thống.

Ví dụ 4: “Anh ấy làm nhân viên thu ngân tại siêu thị gần nhà.”

Phân tích: Chỉ nơi làm việc, môi trường bán lẻ hiện đại.

Ví dụ 5: “Siêu thị mini ngày càng phổ biến trong các khu dân cư.”

Phân tích: Chỉ loại hình siêu thị nhỏ, diện tích từ 80m² trở lên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Siêu thị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “siêu thị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cửa hàng tự chọn Chợ truyền thống
Trung tâm mua sắm Cửa hàng tạp hóa
Đại siêu thị Quầy hàng rong
Cửa hàng tiện lợi Sạp chợ
Siêu thị mini Tiệm tạp hóa
Hypermarket Chợ phiên

Dịch “Siêu thị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Siêu thị 超市 (Chāoshì) Supermarket スーパーマーケット (Sūpāmāketto) 슈퍼마켓 (Syupeomaket)

Kết luận

Siêu thị là gì? Tóm lại, siêu thị là cửa hàng bán lẻ tự phục vụ quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu mua sắm hàng ngày của người tiêu dùng một cách tiện lợi và hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.