Ngưỡng là gì? 🚪 Nghĩa, giải thích Ngưỡng
Ngưỡng là gì? Ngưỡng là đoạn gỗ hoặc tre nằm ngang ở mé dưới khung cửa, giữ cho cánh cửa vững chắc; đồng thời còn mang nghĩa giới hạn, mức độ tối thiểu trong khoa học hoặc chỉ sự kính trọng trong tiếng Hán-Việt. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “ngưỡng” nhé!
Ngưỡng nghĩa là gì?
Ngưỡng là thanh ngang nằm ở phần dưới khung cửa, có tác dụng giữ vững cấu trúc cửa và ngăn cách không gian trong nhà với bên ngoài. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.
Ngoài ra, từ “ngưỡng” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong khoa học và kỹ thuật: Ngưỡng chỉ giới hạn, mức độ tối thiểu để một hiện tượng xảy ra. Ví dụ: ngưỡng đau (mức kích thích tối thiểu gây đau), ngưỡng cảm giác, ngưỡng chịu đựng.
Trong tiếng Hán-Việt: Ngưỡng (仰) có nghĩa là ngẩng lên, trông lên với vẻ kính trọng. Từ này xuất hiện trong các từ ghép như: ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng, kính ngưỡng.
Theo nghĩa bóng: “Ngưỡng cửa” còn ám chỉ ranh giới, điểm khởi đầu của một giai đoạn mới. Ví dụ: “đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời” nghĩa là sắp bước vào giai đoạn trưởng thành.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngưỡng”
Từ “ngưỡng” có hai nguồn gốc: nghĩa “ngưỡng cửa” là từ thuần Việt, còn nghĩa “ngẩng lên kính trọng” bắt nguồn từ chữ Hán 仰 (ngưỡng).
Sử dụng “ngưỡng” khi nói về bộ phận của cửa, giới hạn trong khoa học, hoặc kết hợp với các từ Hán-Việt để diễn đạt sự tôn kính.
Ngưỡng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngưỡng” được dùng khi mô tả cấu trúc cửa nhà, xác định giới hạn trong khoa học, hoặc ghép với từ khác để diễn tả sự kính trọng, ngưỡng mộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngưỡng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngồi trước ngưỡng cửa đợi cháu về.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần dưới khung cửa nhà.
Ví dụ 2: “Cô ấy đang đứng trước ngưỡng cửa của sự nghiệp mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ điểm khởi đầu của một giai đoạn quan trọng.
Ví dụ 3: “Ngưỡng chịu đau của mỗi người là khác nhau.”
Phân tích: Chỉ giới hạn, mức độ tối thiểu trong sinh học và y học.
Ví dụ 4: “Mọi người đều chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bức tranh.”
Phân tích: Từ ghép Hán-Việt, nghĩa là trông ngắm với sự kính phục.
Ví dụ 5: “Thế hệ trẻ luôn ngưỡng mộ những anh hùng dân tộc.”
Phân tích: Từ ghép Hán-Việt, diễn tả sự kính trọng và khâm phục.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngưỡng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngưỡng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bậc cửa | Mái hiên |
| Giới hạn | Vô hạn |
| Mức | Không giới hạn |
| Ranh giới | Tự do |
| Điểm tới hạn | Vô biên |
| Ngưỡng cửa | Bên trong |
Dịch “Ngưỡng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngưỡng (cửa) | 门槛 (Ménkǎn) | Threshold / Doorstep | 敷居 (Shikii) | 문지방 (Munjibang) |
| Ngưỡng (giới hạn) | 阈值 (Yùzhí) | Threshold | 閾値 (Ikichi) | 임계값 (Imgyegap) |
Kết luận
Ngưỡng là gì? Tóm lại, ngưỡng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ bộ phận của cửa, vừa mang nghĩa giới hạn trong khoa học và sự kính trọng trong từ Hán-Việt. Hiểu đúng từ “ngưỡng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
