Vòng tròn là gì? ⭕ Nghĩa đầy đủ

Vòng tròn là gì? Vòng tròn là hình phẳng khép kín gồm tất cả các điểm cách đều một điểm cố định gọi là tâm. Đây là khái niệm hình học cơ bản xuất hiện trong toán học, đời sống và nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của vòng tròn ngay bên dưới!

Vòng tròn nghĩa là gì?

Vòng tròn là hình hình học phẳng, khép kín, trong đó mọi điểm trên đường biên đều cách đều một điểm trung tâm gọi là tâm. Đây là danh từ chỉ một dạng hình học cơ bản trong toán học.

Trong tiếng Việt, từ “vòng tròn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa hình học: Chỉ hình tròn với đường biên khép kín, có tâm và bán kính xác định. Ví dụ: vòng tròn đơn vị, vòng tròn nội tiếp.

Nghĩa mở rộng: Chỉ vật thể hoặc sự vật có hình dạng tròn khép kín. Ví dụ: vòng tròn hoa, vòng tròn người đứng.

Nghĩa ẩn dụ: Chỉ chu kỳ, sự tuần hoàn hoặc quay lại điểm xuất phát. Ví dụ: “vòng tròn cuộc đời”, “vòng tròn luân hồi”.

Trong văn hóa: Vòng tròn tượng trưng cho sự hoàn hảo, vĩnh cửu và thống nhất trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Vòng tròn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vòng tròn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “vòng” (đường cong khép kín) và “tròn” (hình dạng tròn đều). Khái niệm vòng tròn đã xuất hiện từ thời cổ đại trong toán học Hy Lạp.

Sử dụng “vòng tròn” khi nói về hình học, vật thể tròn hoặc diễn tả chu kỳ, sự tuần hoàn.

Cách sử dụng “Vòng tròn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vòng tròn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vòng tròn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hình hình học hoặc vật thể có dạng tròn. Ví dụ: vòng tròn lượng giác, vòng tròn bạn bè.

Trong cụm từ: Kết hợp với các từ khác để tạo nghĩa mới. Ví dụ: vòng tròn khép kín, vòng tròn luẩn quẩn, vòng tròn đoàn kết.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vòng tròn”

Từ “vòng tròn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hãy vẽ một vòng tròn có bán kính 5cm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh toán học, hình học.

Ví dụ 2: “Các em nhỏ nắm tay nhau thành vòng tròn để chơi trò chơi.”

Phân tích: Chỉ hình dạng xếp thành của một nhóm người.

Ví dụ 3: “Cuộc sống như một vòng tròn, đi mãi rồi cũng quay về điểm xuất phát.”

Phân tích: Nghĩa ẩn dụ, chỉ sự tuần hoàn của cuộc đời.

Ví dụ 4: “Anh ấy cứ đi lòng vòng trong vòng tròn luẩn quẩn của nợ nần.”

Phân tích: Chỉ tình trạng bế tắc, không thoát ra được.

Ví dụ 5: “Vòng tròn Olympic gồm 5 vòng tượng trưng cho 5 châu lục.”

Phân tích: Chỉ biểu tượng hình tròn trong thể thao quốc tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vòng tròn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vòng tròn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vòng tròn” với “đường tròn” trong toán học.

Cách dùng đúng: “Đường tròn” chỉ đường biên, “vòng tròn” chỉ cả phần bên trong.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vòng trồn” hoặc “vòn tròn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “vòng tròn” với dấu huyền ở “vòng”.

“Vòng tròn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vòng tròn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hình tròn Hình vuông
Đường tròn Đường thẳng
Vành tròn Hình chữ nhật
Vòng khuyên Hình tam giác
Vòng tròn khép kín Đường gấp khúc
Hình cầu (3D) Hình đa giác

Kết luận

Vòng tròn là gì? Tóm lại, vòng tròn là hình hình học khép kín với mọi điểm cách đều tâm. Hiểu đúng từ “vòng tròn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong học tập và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.