Siêu thanh là gì? 🔊 Ý nghĩa

Siêu thanh là gì? Siêu thanh là tính từ chỉ tốc độ di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh, khoảng 343 mét/giây trong điều kiện tiêu chuẩn. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hàng không, quân sự và công nghệ cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và cách sử dụng từ “siêu thanh” trong tiếng Việt nhé!

Siêu thanh nghĩa là gì?

Siêu thanh nghĩa là có tốc độ vượt qua tốc độ âm thanh (supersonic). Từ này ghép từ hai thành phần: “Siêu” (超) nghĩa là vượt cao lên, “Thanh” (聲) nghĩa là âm thanh.

Trong tiếng Việt, siêu thanh được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong hàng không: Chỉ các máy bay phản lực có khả năng bay nhanh hơn tốc độ âm thanh. Ví dụ: “Máy bay phản lực siêu thanh” hay “Tốc độ siêu thanh“.

Trong quân sự: Mô tả tên lửa, đạn đạo có vận tốc cực cao, vượt ngưỡng Mach 1 (tốc độ âm thanh).

Trong đời sống: Đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nhanh chóng phi thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Siêu thanh”

“Siêu thanh” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “supersonic” trong lĩnh vực vật lý và hàng không. Từ này xuất hiện khi công nghệ hàng không phát triển vào thế kỷ 20.

Sử dụng “siêu thanh” khi nói về tốc độ vượt ngưỡng âm thanh, các phương tiện bay tốc độ cao hoặc công nghệ liên quan.

Siêu thanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “siêu thanh” được dùng khi mô tả máy bay, tên lửa bay nhanh hơn âm thanh, trong các bài viết khoa học, quân sự hoặc công nghệ hàng không.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Siêu thanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “siêu thanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Máy bay Concorde là máy bay chở khách siêu thanh nổi tiếng nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng để mô tả loại máy bay có khả năng bay nhanh hơn tốc độ âm thanh.

Ví dụ 2: “Tên lửa siêu thanh có thể đạt vận tốc Mach 5, gấp 5 lần tốc độ âm thanh.”

Phân tích: Chỉ vũ khí quân sự có tốc độ cực cao trong lĩnh vực quốc phòng.

Ví dụ 3: “Khi vật thể di chuyển với tốc độ siêu thanh, nó tạo ra sóng xung kích.”

Phân tích: Giải thích hiện tượng vật lý khi vượt ngưỡng âm thanh.

Ví dụ 4: “Các cường quốc đang chạy đua phát triển vũ khí siêu thanh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tin tức quân sự, công nghệ quốc phòng.

Ví dụ 5: “Chiếc xe đua lao đi với tốc độ siêu thanh trên đường băng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh sự nhanh chóng phi thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Siêu thanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “siêu thanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Siêu âm tốc Cận âm
Vượt âm Hạ âm
Tốc độ cao Chậm chạp
Cực nhanh Từ từ
Phi thường Bình thường
Thần tốc Ì ạch

Dịch “Siêu thanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Siêu thanh 超音速 (Chāo yīn sù) Supersonic 超音速 (Chōonsoku) 초음속 (Choeumok)

Kết luận

Siêu thanh là gì? Tóm lại, siêu thanh là thuật ngữ chỉ tốc độ vượt qua ngưỡng âm thanh, thường dùng trong hàng không, quân sự và công nghệ. Hiểu đúng từ “siêu thanh” giúp bạn nắm bắt kiến thức khoa học và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.