Sâu keo là gì? 🐛 Nghĩa, khái niệm

Sâu keo là gì? Sâu keo là chi bướm đêm thuộc họ Noctuidae, ở giai đoạn ấu trùng chúng là loài sâu hại nguy hiểm cho nông nghiệp, có thể phá hoại hơn 80 loại cây trồng. Đặc biệt, sâu keo mùa thu đã xuất hiện tại Việt Nam từ năm 2019, gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngô, lúa và nhiều loại cây khác. Cùng tìm hiểu đặc điểm và cách phòng trừ sâu keo hiệu quả nhé!

Sâu keo nghĩa là gì?

Sâu keo là tên gọi chung của các loài sâu thuộc chi Spodoptera, họ Ngài đêm (Noctuidae), bộ Cánh vảy (Lepidoptera). Đây là nhóm sâu hại đa thực, gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.

Trong tiếng Anh, sâu keo được gọi là “Armyworm” (sâu quân đội) vì cách chúng di chuyển thành đàn lớn, tàn phá mùa màng như đội quân hành quân.

Tại Việt Nam, loài sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) được Cục Bảo vệ thực vật chính thức xác nhận xuất hiện từ tháng 4/2019, gây hại nặng trên cây ngô và nhiều loại cây trồng khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của sâu keo

Sâu keo mùa thu có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Mỹ, sau đó lây lan sang châu Phi (2016), châu Á (2018) và Việt Nam (2019).

Sử dụng thuật ngữ “sâu keo” khi nói về dịch hại trên cây ngô, lúa, mía, cao lương và các cây họ hòa thảo trong lĩnh vực nông nghiệp, bảo vệ thực vật.

Sâu keo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sâu keo” được dùng trong ngành nông nghiệp khi đề cập đến loài sâu hại đa thực, đặc biệt khi cảnh báo dịch bệnh hoặc hướng dẫn biện pháp phòng trừ trên đồng ruộng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng sâu keo

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sâu keo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ruộng ngô nhà tôi bị sâu keo mùa thu tấn công, lá bị ăn trụi hết.”

Phân tích: Mô tả tình trạng cây ngô bị loài sâu hại này phá hoại nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Cục Bảo vệ thực vật khuyến cáo nông dân sử dụng bẫy pheromone để phòng trừ sâu keo.”

Phân tích: Hướng dẫn biện pháp phòng trừ sinh học trong canh tác.

Ví dụ 3: “Sâu keo có thể bay tới 100 km mỗi đêm và đẻ tới 1000 trứng trong đời.”

Phân tích: Nêu đặc điểm sinh học nguy hiểm của loài sâu hại.

Ví dụ 4: “Năm 2019, sâu keo mùa thu bùng phát trên hơn 16.000 ha ngô cả nước.”

Phân tích: Thông tin về quy mô dịch hại nông nghiệp tại Việt Nam.

Ví dụ 5: “Cần luân canh ngô với lúa để hạn chế sự gây hại của sâu keo.”

Phân tích: Biện pháp canh tác phòng ngừa sâu bệnh hiệu quả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sâu keo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “sâu keo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sâu keo mùa thu Thiên địch
Armyworm Ong ký sinh
Fall Armyworm (FAW) Côn trùng có ích
Spodoptera frugiperda Bọ rùa
Sâu hại ngô Nhện bắt mồi
Sâu đa thực Ếch nhái

Dịch sâu keo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sâu keo 草地贪夜蛾 (Cǎodì tān yèé) Armyworm / Fall Armyworm ツマジロクサヨトウ (Tsumajiro kusayotō) 열대거세미나방 (Yeoldae geosemi nabang)

Kết luận

Sâu keo là gì? Tóm lại, sâu keo là loài sâu hại đa thực thuộc họ Ngài đêm, có khả năng phá hoại hơn 80 loại cây trồng, đặc biệt nguy hiểm với ngô và lúa. Nhận biết và phòng trừ sớm sẽ giúp bà con bảo vệ mùa màng hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.